IMO HTW 12 (02/2026): ĐÀO TẠO THUYỀN VIÊN CHO NHIÊN LIỆU MỚI, LỘ TRÌNH CẬP NHẬT STCW ĐẾN 2032
Cuộc họp IMO Human Element, Training and Watchkeeping (HTW 12) diễn ra tại London ngày 23–27/02/2026 đã chốt một loạt nội dung có tác động trực tiếp đến đào tạo – năng lực thuyền viên, đặc biệt trong bối cảnh đội tàu toàn cầu chuyển nhanh sang alternative fuels và công nghệ mới.

1) Điểm nhấn #1: Hoàn tất 2 bộ “draft interim guidelines” đào tạo cho Methanol/Ethanol và Ammonia
HTW 12 đã hoàn tất dự thảo hướng dẫn tạm thời về đào tạo thuyền viên cho:
* tàu sử dụng methyl/ethyl alcohols (methanol/ethanol) làm nhiên liệu; và
* tàu sử dụng ammonia làm nhiên liệu.
Hai bộ dự thảo này sẽ được trình MSC 111 (tháng 5/2026) để phê duyệt; khi được thông qua, chúng có thể dùng làm cơ sở để xây dựng chương trình huấn luyện cho thuyền viên trên các tàu dùng hai loại nhiên liệu nói trên.
Đáng chú ý, LR nêu rõ các hướng dẫn đào tạo này được xây dựng “broadly based” theo khung đào tạo tàu dùng LNG, lấy STCW.7/Circular.25 làm tài liệu nền (base document), và nhằm hỗ trợ các tàu tuân thủ các “interim safety guidelines” tương ứng cho methanol/ethanol và ammonia.
2) Điểm nhấn #2: “Một tàu – một bộ code” (IGF/IGC) và câu hỏi còn bỏ ngỏ với tàu gas dùng ammonia cargo làm nhiên liệu
HTW 12 đề nghị MSC xem xét cách áp dụng tiêu chuẩn đào tạo đối với các tàu chịu IGF Code và IGC Code trong bối cảnh chính sách “one ship, one code” đã có quyết định trước đó. Vấn đề này đặc biệt “nhạy” với gas carriers sử dụng ammonia cargo làm nhiên liệu.
Song song, tiêu chuẩn kỹ thuật dạng “interim guidelines” cho việc dùng anhydrous ammonia cargo as fuel cũng dự kiến được xem xét tại MSC 111. Ở thời điểm HTW 12, báo cáo ghi nhận chưa rõ bộ hướng dẫn đào tạo thuyền viên (ammonia fuel) có áp dụng cho nhóm tàu này hay không.
3) Điểm nhấn #3: Lộ trình (workplan) đến 2029 cho các nhiên liệu/công nghệ tiếp theo
HTW 12 đã thống nhất workplan đến 2029 để phát triển yêu cầu đào tạo cho thuyền viên theo thứ tự ưu tiên:
1. Hydrogen fuel cell
2. LPG
3. Hydrogen
4. Battery power
5. Wind propulsion systems / wind-assisted power
Workplan này được mô tả là “live document”: sẽ được rà soát, cập nhật theo tiến độ và ưu tiên mới; đồng thời nguyên tắc là đào tạo phải “đi sau” các yêu cầu an toàn/kỹ thuật do các tiểu ban IMO khác phát triển. Khả năng cao kế hoạch sẽ mở rộng vượt 2029 khi xuất hiện thêm chuẩn an toàn mới.
4) Điểm nhấn #4: Rà soát tổng thể STCW – mục tiêu 2029, hiệu lực khoảng 2032
HTW 12 tiếp tục tham gia Comprehensive Review of the STCW Convention and Code. Báo cáo cho biết:
* Giai đoạn đầu đã xác định hơn 500 “gaps” cần xử lý.
* Việc soạn thảo sửa đổi sẽ tiếp tục tại Intersessional Working Group, tập trung trước mắt vào Chapters II (deck) và III (engine) để giải quyết các khoảng trống đã nhận diện.
* Mốc dự kiến: kết thúc rà soát năm 2029, và bản STCW sửa đổi có thể có hiệu lực khoảng 2032.
Đi kèm workplan đào tạo nhiên liệu mới, HTW cũng ghi nhận một thực tế: STCW hiện tại được xây dựng với giả định “đa số tàu dùng diesel (HFO/VLSFO/MGO)”. Khi giả định này không còn đúng, các năng lực/competencies và KUPs ở các chương II, III và V sẽ phải cập nhật; mục tiêu LR nêu là hoàn tất phần này vào 2028 để đưa vào dòng công việc của đợt rà soát tổng thể.
5) Điểm nhấn #5: Bắt đầu “scoping exercise” về mệt mỏi và giờ làm/giờ nghỉ
HTW 12 khởi động scoping exercise nhằm nâng hiệu quả các quy định về fatigue và hours of work and rest. Lý do: nhiều nghiên cứu thực nghiệm và điều tra tai nạn vẫn cho thấy mệt mỏi còn phổ biến, và việc thực thi/giám sát giờ làm–nghỉ gặp khó.
Giai đoạn đầu đã lập danh mục tài liệu để rà soát theo 4 nhóm:
* tài liệu đệ trình IMO liên quan đến fatigue & work/rest;
* các IMO instruments liên quan;
* công cụ pháp lý của các tổ chức LHQ khác (đặc biệt ILO) tác động trực tiếp/gián tiếp;
* tài liệu quốc tế khác có liên quan.
Rà soát dự kiến thực hiện trước HTW 13 (kỳ vọng 02/2027), và công việc hướng tới hoàn tất trong năm 2027.
Tác động thực tế: nhìn từ 2 phía
Góc nhìn thuyền viên
* Đào tạo cho tàu methanol/ammonia sắp “vào khuôn”: Khi MSC 111 thông qua, yêu cầu huấn luyện sẽ nhanh chóng đi vào “training matrix”, kéo theo đánh giá năng lực, chứng nhận/record, và tiêu chuẩn hoá tài liệu.
* Nhóm tàu gas dùng ammonia cargo làm nhiên liệu có thể đối mặt giai đoạn “quá độ” về cách áp dụng chuẩn đào tạo (chưa rõ tại thời điểm HTW 12), nghĩa là thuyền viên có thể gặp tình huống “tàu chạy trước – chuẩn chạy sau”.
* Fatigue/work-rest: việc IMO quay lại “mổ xẻ” hiệu quả quy định là tín hiệu rõ ràng rằng hồ sơ mệt mỏi sẽ còn bị soi kỹ hơn trong audit/PSC/điều tra tai nạn—đặc biệt khi record giờ làm–nghỉ và thực tế ca kíp không khớp.
Góc nhìn chủ tàu/QL khai thác
* Chuẩn hoá đào tạo = giảm rủi ro compliance và vetting: Khi có interim training guidelines, câu chuyện không còn là “best effort” mà sẽ tiến gần “expected practice” trong audit, vetting, và đánh giá rủi ro vận hành.
* Workplan đến 2029 giúp phòng HSSEQ/Crewing dự trù ngân sách và chiến lược năng lực cho đội tàu tương lai (hydrogen, battery, wind-assisted…), thay vì chạy theo từng dự án đóng mới.
* STCW cập nhật đến 2032: các company procedures, competence management, và khung đào tạo nội bộ sẽ phải chuẩn bị từ sớm, vì khoảng cách giữa “IMO sửa” và “đội tàu áp dụng” thường kéo theo chi phí chuyển đổi lớn nếu bị động.
* Fatigue/work-rest: nếu scoping exercise dẫn đến siết cơ chế hiệu lực thực thi, các operator sẽ chịu áp lực lớn hơn về manning, kế hoạch làm hàng/cảng, và “paper vs reality” trong SMS.
Góc nhìn Việt Nam: điều cần nghĩ ngay
* Việt Nam cung ứng thuyền viên cho nhiều đội tàu nước ngoài; khi chuẩn đào tạo nhiên liệu mới hình thành, năng lực cạnh tranh của thuyền viên sẽ phụ thuộc vào việc tiếp cận khoá học/record huấn luyện đúng chuẩn quốc tế.
* Với các doanh nghiệp Việt Nam có tham vọng tham gia chuỗi vận tải “xanh”, câu hỏi không chỉ là mua/bán/thuê tàu, mà là hệ sinh thái đào tạo – năng lực – SMS theo kịp.
Khuyến nghị hành động (ngắn – làm được ngay)
Cho thuyền viên
* Theo dõi mốc MSC 111 (05/2026) vì đây là điểm có thể kích hoạt yêu cầu đào tạo chính thức cho methanol/ethanol và ammonia.
* Chủ động trao đổi với công ty/đại lý thuyền viên về kế hoạch upskilling nếu có khả năng được bố trí lên tàu dùng nhiên liệu mới.
* Với fatigue: giữ kỷ luật record, nhưng quan trọng hơn là báo cáo rủi ro mệt mỏi theo SMS (đúng tuyến báo cáo), vì hướng IMO đang nhắm tới “hiệu lực thực thi”, không chỉ hồ sơ giấy.
Cho chủ tàu/shipmanager/crewing
* Chuẩn bị gap analysis cho đội tàu/đơn hàng đóng mới liên quan methanol/ammonia; dự trù “training pipeline” ngay từ giai đoạn dự án.
* Cập nhật competence framework theo workplan 2029 (hydrogen fuel cell → LPG → hydrogen → battery → wind-assisted) để tránh “đến lúc nhận tàu mới lo đào tạo”.
* Rà soát hệ thống quản trị fatigue: manning, kế hoạch ca kíp, workload ở cảng, và cơ chế escalation trong SMS—vì HTW đã chính thức mở scoping để tìm “gaps” và cách nâng hiệu quả thực thi.
> Lưu ý nghiệp vụ: báo cáo LR cũng cảnh báo các số hiệu circular/resolution có thể thay đổi khi IMO phát hành bản cuối. Khi triển khai nội bộ, nên đối chiếu văn bản IMO phát hành chính thức.
