TÀU CHỞ DẦU: ĐIỀU HƯỚNG GIỮA CƠN BÃO TRỪNG PHẠT
Thị trường tàu chở dầu gần đây liên tục đối mặt với làn sóng trừng phạt mới, đặc biệt là trong các giao dịch dầu mỏ liên quan đến Nga và Iran. Trong báo cáo hàng tuần mới nhất, công ty môi giới tàu Gibson nhận định:
“Ngay trước khi kết thúc nhiệm kỳ, chính quyền Biden đã để lại một ‘món quà chia tay’ cho thị trường tàu chở dầu khi Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) áp đặt lệnh trừng phạt lên 155 tàu, chủ yếu có liên quan đến Nga. Cùng tuần đó, Tập đoàn Cảng Sơn Đông – nơi đặt trụ sở của các nhà máy lọc dầu chịu trách nhiệm nhập khẩu một lượng lớn dầu thô từ các quốc gia bị Mỹ cấm vận – đã cấm các tàu bị trừng phạt cập cảng của họ ở miền đông Trung Quốc. Hệ quả là, những tuần tiếp theo chứng kiến sự điều chỉnh đáng kể trong dòng chảy thương mại, kéo theo giá cước vận tải tăng mạnh, đặc biệt đối với tàu VLCC, khi các nhà nhập khẩu dầu thô từ Iran và Nga nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung để đảm bảo an toàn năng lượng.”
Hiệu ứng của lệnh trừng phạt: Tác động tức thời hay lâu dài?
Gibson nhận xét: “Ngay sau khi Donald Trump nhậm chức, ông đã khẳng định sẽ khôi phục chính sách ‘gây áp lực tối đa’ từ nhiệm kỳ trước, làm dấy lên kỳ vọng về các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt hơn đối với dầu mỏ Iran. Tuy nhiên, sau vòng trừng phạt mới nhất, số lượng tàu chở dầu Iran bị OFAC đưa vào danh sách đen chỉ tăng lên 23, cho thấy kỳ vọng này có thể chưa thành hiện thực. Mặc dù giá cước vận tải tăng vọt vào tháng 1, nhưng các thông báo trừng phạt mới từ Mỹ, Anh và EU dường như không có tác động lớn, khi thị trường đã dần ổn định trở lại. Điều này đặt ra câu hỏi: Liệu dòng chảy dầu mỏ có thực sự trở về quỹ đạo bình thường, hay áp lực trừng phạt vẫn đang âm thầm tác động đến hoạt động vận tải dầu từ Iran và Nga?”
Dòng chảy thương mại: Dịch chuyển và thích nghi
Gibson chỉ ra rằng: “Nhập khẩu dầu thô từ Nga vào Ấn Độ – một trong những khách hàng lớn nhất của Nga – đã giảm 200.000 thùng/ngày vào tháng 1 và 300.000 thùng/ngày vào tháng 2, so với mức trung bình năm 2024. Tuy nhiên, sự sụt giảm này nhanh chóng được bù đắp bằng việc gia tăng nhập khẩu dầu từ Tây Phi và Mỹ Latinh. Đến tháng 3, nhập khẩu dầu Nga vào Ấn Độ đã phục hồi, thậm chí vượt mức trung bình sau cuộc chiến Ukraine, có thể nhờ giá dầu Nga giảm xuống dưới ngưỡng trần giá mà phương Tây áp đặt.”
Tại Trung Quốc, “tác động của lệnh trừng phạt có phần rõ nét hơn. Nhập khẩu dầu thô từ Iran, Venezuela và Nga trong tháng 1 và tháng 2 giảm lần lượt 800.000 và 900.000 thùng/ngày so với mức trung bình năm 2024. Tuy nhiên, cần xem xét những số liệu này trong bối cảnh nhập khẩu dầu thô từ tất cả các nguồn của Trung Quốc cũng giảm mạnh trong tháng 1, và dữ liệu tháng 2 vẫn chưa được tổng hợp đầy đủ. Giống như Ấn Độ, đến tháng 3, nhập khẩu dầu từ Iran, Venezuela và Nga của Trung Quốc đã phục hồi vượt mức trung bình năm 2024. Một yếu tố khác góp phần vào sự sụt giảm tạm thời này là việc các nhà máy lọc dầu tư nhân ở Sơn Đông cắt giảm sản lượng do chính sách thuế mới có hiệu lực từ ngày 1/1, làm ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận lọc dầu.”
Tương lai của thị trường: Tạm lắng hay vẫn tiềm ẩn bất ổn?
Gibson cho biết: *”Có thông tin cho rằng chính quyền Trump đang xem xét một thỏa thuận quốc tế nhằm kiểm tra các tàu chở dầu Iran trên biển, tuy nhiên, chưa có nhiều chi tiết được công bố. Điều này có thể cho thấy các biện pháp trừng phạt gia tăng chỉ tạo ra tác động tạm thời lên dòng chảy dầu mỏ, và thị trường dường như đã tìm ra cách thích nghi. Tuy nhiên, cũng có khả năng tác động thực sự của lệnh trừng phạt vẫn chưa hoàn toàn bộc lộ.
Gần đây, một số công ty dầu khí quốc doanh Trung Quốc được cho là đã tạm dừng mua dầu Nga cho các lô hàng giao vào tháng 3, điều này có thể củng cố giả thuyết rằng tác động của các lệnh trừng phạt vẫn đang lan rộng. Do đó, vẫn chưa rõ liệu đội tàu ‘bóng tối’ và các tàu bị trừng phạt có tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thương mại dầu mỏ toàn cầu hay không.”