THỊ TRƯỜNG TÀU CHỞ DẦU TĂNG TRƯỞNG TRONG THÁNG HAI

THỊ TRƯỜNG TÀU CHỞ DẦU TĂNG TRƯỞNG TRONG THÁNG HAI

Thị trường tàu chở dầu đã có sự gia tăng trong tháng Hai, theo báo cáo hàng tháng mới nhất của OPEC. Cước vận tải tàu dầu thô giao ngay (dirty spot freight rates) tăng trên hầu hết các tuyến theo dõi. Đặc biệt, giá cước của các tàu VLCC tăng mạnh do một vòng trừng phạt mới dẫn đến nhu cầu nhập khẩu nguồn cung thay thế. Giá cước VLCC trên tuyến Trung Đông – Đông Á tăng 7%, trong khi tuyến Tây Phi – Đông Á tăng 5% so với tháng trước.

Một phần của mức tăng này cũng lan sang thị trường Suezmax, khi giá cước giao ngay trên tuyến Tây Phi – Bờ Vịnh Hoa Kỳ (USGC) tăng 20% so với tháng trước. Trong phân khúc Aframax, giá cước giao ngay trên tuyến Địa Trung Hải (cross-Med) tăng 9% so với tháng trước, nhờ vào sự khan hiếm tàu không bị trừng phạt cùng với nhu cầu gia tăng.

Trong phân khúc tàu chở dầu sạch (clean tanker), giá cước giao ngay biến động nhẹ trong tháng Hai nhưng kết thúc tháng với xu hướng tăng. Giá cước giao ngay tàu dầu sạch khu vực phía Đông kênh đào Suez tăng trung bình 2%, trong khi khu vực phía Tây kênh đào Suez tăng 12% do số lượng tàu sẵn có bị hạn chế.

Giá cước tàu dầu thô

Tàu dầu thô cỡ lớn (VLCC)

Giá cước VLCC tăng trên tất cả các tuyến được theo dõi trong tháng Hai, tiếp tục phục hồi từ mức thấp cuối năm ngoái. Mức tăng chủ yếu đến từ các lệnh trừng phạt mới vào tháng Một, khiến nhu cầu vận chuyển dầu thô đường dài từ các nguồn cung thay thế tăng lên. Trung bình, giá cước VLCC tăng 4% so với tháng trước, nhưng giảm 17% so với cùng kỳ năm trước.

  • Tuyến Trung Đông – Đông Á: Giá cước trung bình đạt WS62 trong tháng Hai, tăng 7% so với tháng trước do các nhà nhập khẩu lớn phải tìm nguồn cung thay thế dầu Nga bị trừng phạt. So với cùng kỳ năm ngoái, giá cước giảm 11%.
  • Tuyến Trung Đông – Tây: Giá cước tăng nhẹ 3% so với tháng trước, đạt mức trung bình WS36, nhưng giảm 31% so với cùng kỳ năm 2024.
  • Tuyến Tây Phi – Đông Á: Giá cước trung bình WS63, tăng 5% so với tháng trước nhờ hoạt động vận tải gia tăng. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm ngoái, giá cước vẫn giảm 10%.

Tàu Suezmax

Thị trường tàu Suezmax phục hồi mạnh mẽ trong tháng Hai, được hỗ trợ bởi nhu cầu cao tại Bờ Vịnh Hoa Kỳ và Địa Trung Hải. Việc xuất khẩu dầu thô CPC tăng mạnh đã làm giảm số lượng tàu sẵn có, góp phần đẩy giá cước lên. Giá cước trung bình tăng 20% so với tháng trước nhưng vẫn thấp hơn 19% so với cùng kỳ năm ngoái.

  • Tuyến Tây Phi – USGC: Giá cước trung bình WS83, tăng 20% so với tháng trước nhưng giảm 19% so với năm 2024.
  • Tuyến USGC – Châu Âu: Giá cước tăng 21%, đạt mức trung bình WS76 do giá cước VLCC cao hơn khuyến khích sự dịch chuyển sang tàu Suezmax. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm ngoái, giá cước giảm 17%.

Tàu Aframax

Giá cước giao ngay tàu Aframax tăng nhẹ 4% so với tháng trước, nhưng vẫn thấp hơn 25% so với cùng kỳ năm ngoái.

  • Tuyến Indonesia – Đông Á: Giá cước trung bình đạt WS122, tăng 4% so với tháng trước nhưng giảm 22% so với năm 2024.
  • Tuyến Caribbean – Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC): Đây là tuyến duy nhất có mức giảm giá cước trong tháng Hai, giảm 2% xuống mức trung bình WS122 do nhu cầu hàng hóa thấp hơn. So với năm ngoái, giá cước trên tuyến này giảm 36%.
  • Tuyến Địa Trung Hải (cross-Med): Giá cước trung bình WS132, tăng 9% so với tháng trước nhờ nguồn cung tàu không bị trừng phạt khan hiếm và nhu cầu tăng. Tuy nhiên, giá cước vẫn giảm 20% so với cùng kỳ năm ngoái.
  • Tuyến Địa Trung Hải – Bắc Âu (Med – NWE): Giá cước trung bình WS127, tăng 7% so với tháng trước nhưng giảm 18% so với năm ngoái.

Giá cước tàu dầu sạch

Giá cước tàu dầu sạch biến động nhẹ trong tháng Hai nhưng nhìn chung vẫn kết thúc tháng với xu hướng tăng.

  • Tuyến phía Đông kênh đào Suez: Giá cước trung bình tăng 2% do nguồn cung xuất khẩu giảm.

  • Tuyến phía Tây kênh đào Suez: Giá cước tăng 12% do thiếu hụt tàu trong khu vực. So với năm ngoái, giá cước phía Đông giảm 48%, còn phía Tây giảm 30%.

  • Tuyến Trung Đông – Đông Á: Đây là tuyến duy nhất có mức giảm trong tháng Hai, giảm 12% xuống WS129. So với năm ngoái, giá cước trên tuyến này giảm 51%.

  • Tuyến Singapore – Đông Á: Giá cước tăng 16% lên WS169 nhưng vẫn thấp hơn 46% so với năm ngoái.

  • Tuyến Bắc Âu – USEC: Giá cước trung bình đạt WS158, tăng 10% so với tháng trước nhưng giảm 28% so với năm ngoái.

  • Tuyến Địa Trung Hải:

    • Giá cước tuyến Cross-Med tăng 13% lên WS191 nhưng giảm 32% so với cùng kỳ năm trước.
    • Giá cước tuyến Med – NWE tăng 12% lên WS201 nhưng giảm 31% so với năm ngoái.

Nguồn: Nikos Roussanoglou, Hellenic Shipping News Worldwide

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one