PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU: THỰC TRẠNG, CĂN NGUYÊN VÀ HỆ LỤY CẤU TRÚC CỦA NHÓM THANH NIÊN NEET TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ KINH TẾ XANH
Phần Mở đầu: Bức tranh Vĩ mô của Thị trường Lao động và Sự Trỗi dậy Nghịch lý của Nhóm “Ba Không”
Thị trường lao động toàn cầu và khu vực đang trải qua một quỹ đạo phục hồi mang tính nghịch lý sau những dư chấn của đại dịch COVID-19, và Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy biến động mang tính cấu trúc này. Xét trên bình diện tổng thể, các chỉ báo kinh tế vĩ mô về việc làm đang phát đi những tín hiệu lạc quan nhất định. Theo dự báo và thông cáo báo chí từ Tổng cục Thống kê, lực lượng lao động có việc làm trong quý 1 năm 2026 của Việt Nam có thể đạt ngưỡng 53 triệu người, ghi nhận mức tăng thêm khoảng 300.000 người so với các kỳ trước đó. Sự mở rộng quy mô lao động có việc làm này phản ánh nỗ lực phục hồi sản xuất kinh doanh và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, ẩn sâu dưới bề mặt của những con số tăng trưởng tổng thể này là một đứt gãy kiến tạo nghiêm trọng liên quan đến chất lượng và tính bền vững của nguồn nhân lực trẻ. Sự phình to đột biến của nhóm thanh niên không tham gia học tập, không tham gia đào tạo và không có việc làm (được định danh trên toàn cầu là nhóm NEET – Not in Education, Employment, or Training) đang đặt ra một bài toán hóc búa, đe dọa trực tiếp đến tính hiệu quả của mô hình tăng trưởng kinh tế trong thập niên tới.
Để hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của hiện tượng này, cần đặt nó trong lăng kính so sánh với các xu hướng toàn cầu. Báo cáo Xu hướng Việc làm Toàn cầu cho Thanh niên năm 2024 (GET Youth 2024) – ấn bản kỷ niệm 20 năm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) – đã chỉ ra một thực tế rằng, dù tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên trên toàn thế giới đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 15 năm qua, đạt ngưỡng 13% vào năm 2023 với 64,9 triệu thanh niên thất nghiệp (giảm gần 4 triệu người so với năm 2019 trước đại dịch), nhưng quy mô của nhóm thanh niên NEET vẫn là một nguyên nhân gây lo ngại sâu sắc. Quá trình phục hồi sau đại dịch không diễn ra đồng đều, mà thay vào đó, nó tạo ra một sự dịch chuyển trong động lực giới tính và cấu trúc kỹ năng, nơi những thanh niên có trình độ học vấn thấp hoặc là nữ giới phải gánh chịu những bất lợi nghiêm trọng nhất. Tại khu vực Châu Âu và Trung Á, tỷ lệ NEET của nữ thanh niên cao gấp 1,8 lần so với nam thanh niên trong năm 2023, minh chứng cho những rào cản mang tính hệ thống vẫn đang bám rễ sâu trong cấu trúc thị trường lao động.

Tại Việt Nam, sự tương phản giữa bức tranh chung và góc khuất của lao động trẻ càng trở nên gay gắt. Trong quý 3 năm 2025, quy mô của nhóm thanh niên NEET trong độ tuổi từ 15 đến 24 tại Việt Nam đã chính thức chạm mốc 1,6 triệu người. Con số này không chỉ là một kỷ lục đáng buồn mà còn thể hiện tốc độ gia tăng đáng báo động khi cao hơn gần 250.000 người chỉ so với quý 2 năm 2025 (thời điểm ghi nhận 1,35 triệu thanh niên NEET, tương đương 10,1% tổng dân số thanh niên). Sự bùng nổ của lực lượng “ba không” này không đơn thuần là hệ quả của một chu kỳ suy thoái kinh tế ngắn hạn, mà nó phản ánh sự thất bại mang tính hệ thống trong việc kết nối đầu ra của hệ thống giáo dục quốc dân với đầu vào của một thị trường lao động đang bị định hình lại bởi trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và các cam kết về phát triển bền vững. Nếu không được mổ xẻ tận gốc và có những thiết chế can thiệp mang tính bước ngoặt, khối lượng 1,6 triệu người trẻ đứng ngoài lề các hoạt động kiến tạo giá trị này sẽ nhanh chóng triệt tiêu lợi thế cạnh tranh cốt lõi của nền kinh tế. Đặc biệt, bối cảnh nhân khẩu học của Việt Nam đang rung lên những hồi chuông cảnh báo khẩn cấp khi thời kỳ “dân số vàng” – cơ hội ngàn năm có một để tích lũy tư bản thông qua tỷ lệ người trong độ tuổi lao động áp đảo – được các chuyên gia dự báo sẽ chỉ còn kéo dài khoảng 11 năm nữa. Sự tồn tại của một lực lượng khổng lồ những người trẻ bị lãng phí tiềm năng ngay trên đỉnh cao của chu kỳ nhân khẩu học là một nghịch lý trớ trêu, đòi hỏi một cuộc đại phẫu toàn diện về chính sách việc làm, an sinh xã hội và cấu trúc đào tạo. Báo cáo này sẽ tiến hành phân tích đa chiều để định vị bản chất của nhóm NEET tại Việt Nam, nhận diện các rào cản cản bước họ, đánh giá các hệ lụy kinh tế vĩ mô và phân tích sâu các cơ chế điều chỉnh mới nhất từ Luật Việc làm năm 2025 cùng các sáng kiến quốc tế.
Cấu trúc Học Dữ liệu và Khoảng cách giữa Khái niệm Thất nghiệp và Tình trạng NEET
Sự nhầm lẫn phổ biến nhất trong các diễn ngôn về chính sách lao động là việc đánh đồng nhóm thanh niên NEET với những người thất nghiệp. Việc tách bạch rõ ràng hai phạm trù thống kê này là tiền đề bắt buộc để hiểu được độ sâu của vết nứt trên thị trường lao động Việt Nam. Theo phương pháp luận chuẩn quốc tế mà Cục Thống kê Việt Nam áp dụng, trạng thái “thất nghiệp” chỉ được ghi nhận đối với những cá nhân không có việc làm nhưng đang có nhu cầu lao động và đang tích cực tìm kiếm một công việc cụ thể. Ngược lại, phổ khái niệm của “NEET” rộng lớn và phức tạp hơn rất nhiều. Nhóm NEET bao trùm không chỉ những người đang khao khát tìm việc nhưng chưa được thị trường hấp thụ (nhóm thất nghiệp truyền thống), mà còn bao gồm cả một quần thể khổng lồ những cá nhân đã hoàn toàn bị đứt gãy kết nối với cả hệ thống giáo dục, đào tạo nghề và thị trường lao động. Những cá nhân này đã từ bỏ việc tìm kiếm cơ hội, hoặc tự nguyện rút lui khỏi các hoạt động kinh tế do các chấn thương tâm lý, rào cản xã hội hoặc sự bất mãn với chất lượng việc làm hiện hữu.
Sự khác biệt về định nghĩa này dẫn đến những con số thống kê mang tính tương phản cực độ. Vào quý 3 năm 2025, trong khi tổng quy mô lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam đạt 53,3 triệu người với 52,3 triệu người có việc làm, số người được xếp loại thất nghiệp chính thức chỉ dao động quanh mức 1 triệu người. Thế nhưng, chỉ tính riêng trong nhóm nhân khẩu học từ 15 đến 24 tuổi, số lượng thanh niên NEET đã lên tới 1,6 triệu người. Việc quy mô của một nhóm đặc thù (thanh niên ba không) lại lớn hơn gấp rưỡi so với tổng số người thất nghiệp của toàn bộ nền kinh tế là một minh chứng hùng hồn cho việc tỷ lệ thất nghiệp chính thức đã thất bại trong việc phản ánh đúng mức độ lãng phí nguồn nhân lực. Tỷ lệ thất nghiệp chính thức tại Việt Nam luôn được duy trì ở mức rất thấp (được ILO ghi nhận ở mức 2,1% vào năm 2024 ), nhưng con số đẹp đẽ này thực chất đã che khuất một lực lượng lao động tiềm năng đang ngủ đông hoặc bị gạt ra bên lề xã hội. Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên độ tuổi 15-24 trong quý 2 năm 2025 là 8,19% (cao hơn gấp ba lần tỷ lệ của độ tuổi lao động chung), nhưng tỷ lệ NEET của thanh niên lại lên tới 10,1% trong cùng kỳ, và tiếp tục tăng mạnh vào quý 3.
Để đánh giá toàn diện về sự lãng phí và mức độ sử dụng lao động dưới mức tiềm năng tại Việt Nam, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã thiết lập một hệ thống các chỉ báo tổng hợp, cung cấp một lăng kính rõ nét hơn về tình trạng lao động trẻ. Bảng dưới đây trình bày các dữ liệu thống kê then chốt của ILO về thị trường lao động Việt Nam trong năm 2024, làm nền tảng đối chiếu cho cuộc khủng hoảng NEET năm 2025 và 2026.
|
Chỉ báo Thống kê Lao động (ILO – Dữ liệu Việt Nam 2024) |
Tỷ lệ (%) |
Ý nghĩa và Phân tích Bối cảnh |
| Tỷ lệ thanh niên NEET (SDG 8.6.1) |
12.3% |
Tỷ lệ thanh niên (15-24 tuổi) không có việc làm, không đi học hoặc không tham gia đào tạo. Mức cơ sở này cho thấy sự tích tụ của nhóm yếu thế trước khi bùng nổ lên 1,6 triệu người vào năm 2025. |
| Tỷ lệ thất nghiệp chung (SDG 8.5.2) |
2.1% |
Mức thất nghiệp chính thức vô cùng thấp, nhưng không phản ánh hết bức tranh do không tính nhóm lao động nản lòng hoặc đã rút lui khỏi thị trường. |
| Tỷ lệ thiếu việc làm liên quan đến thời gian (LU2) |
1.8% |
Phản ánh những người đang làm việc nhưng thời gian làm việc không đủ, có mong muốn và sẵn sàng làm thêm giờ. |
| Tỷ lệ kết hợp giữa thất nghiệp và lực lượng lao động tiềm năng (LU3) |
2.3% |
Đo lường mức độ lãng phí bao gồm cả những người thất nghiệp và những người muốn làm việc nhưng không tích cực tìm kiếm (lực lượng tiềm năng). |
| Tỷ lệ tổng hợp về sử dụng lao động dưới mức tiềm năng (LU4) |
4.1% |
Chỉ báo toàn diện nhất của ILO, bao trùm sự thiếu hụt việc làm, lao động nản lòng và lực lượng lao động tiềm năng. |
| Tỷ lệ việc làm tạm thời (Incidence of temporary employment) |
72.0% |
Tỷ lệ cực kỳ cao, phản ánh tính chất bấp bênh, phi chính thức và thiếu bền vững của các hợp đồng lao động trên thị trường, là tác nhân đẩy thanh niên rời bỏ việc làm. |
| Tỷ lệ nữ giới trong các vị trí quản lý (SDG 5.5.2) |
28.6% |
Cho thấy rào cản “trần kính” đối với nữ giới, đồng thời lý giải một phần nguyên nhân nữ thanh niên dễ rơi vào nhóm NEET hơn do thiếu triển vọng thăng tiến. |
Dữ liệu trên vạch trần một thực tế khắc nghiệt: Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp cực thấp, nhưng chất lượng của thị trường lao động lại rất có vấn đề, minh chứng qua tỷ lệ việc làm tạm thời lên tới 72%. Tính bấp bênh này chính là một trong những cỗ máy sản xuất ra thanh niên NEET. Thanh niên lao vào những công việc tạm thời, kiệt sức vì thiếu bảo trợ, và sau đó rút lui hoàn toàn khỏi thị trường, chuyển đổi trạng thái từ người có việc làm sang lực lượng “ba không”. Hơn nữa, bất bình đẳng giới tiếp tục là một biến số quan trọng; xu hướng toàn cầu mà ILO chỉ ra về sự thiệt thòi của lao động nữ hoàn toàn ứng nghiệm tại Việt Nam, khi nữ thanh niên có xu hướng trở thành NEET cao hơn nam giới do các gánh nặng chăm sóc gia đình không được trả công và rào cản thăng tiến.
Phân mảnh Cấu trúc Vi mô: Sự Đa dạng Nghịch lý của Lực lượng “Ba Không”
Khi đối diện với con số 1,6 triệu thanh niên NEET, một sai lầm nghiêm trọng trong tư duy hoạch định chính sách là coi đây là một khối nhân khẩu học đồng nhất, bao gồm toàn những cá nhân lười biếng, thiếu học thức hoặc xuất thân từ các tầng lớp yếu thế. Các nghiên cứu chuyên sâu về mặt xã hội học và kỹ năng học đã bóc tách lực lượng này thành những phân mảnh cấu trúc vô cùng đa dạng. Sự phân hóa này không chỉ đập tan những định kiến truyền thống mà còn chỉ ra rằng, nền kinh tế đang lãng phí cả những bộ óc tinh hoa nhất. Dữ liệu khảo sát chi tiết đã chia nhóm thanh niên NEET tại Việt Nam thành bốn phân khu dựa trên năng lực chuyên môn và mức độ thích ứng với kỹ năng số.
|
Nhóm Phân loại theo Năng lực Kỹ năng |
Tỷ trọng ước tính (%) | Đặc trưng Năng lực và Định vị Xã hội |
Phân tích Căn nguyên Trở thành NEET |
| Nhóm có kỹ năng trung bình | 17,9% | Sở hữu các kỹ năng chuyên môn ở mức trung bình, nhưng có năng lực giao tiếp xã hội và trí tuệ cảm xúc (EQ) tương đối tốt. | Bị mắc kẹt trong vùng xám của thị trường lao động. Năng lực giao tiếp tốt không đủ bù đắp cho sự thiếu hụt chuyên môn sâu trong bối cảnh các doanh nghiệp liên tục nâng chuẩn kỹ thuật. Họ thiếu định hướng để chuyển đổi nghề nghiệp. |
| Nhóm học vấn cao, kỹ năng số thấp | 18,5% | Những người có trình độ học vấn hàn lâm cao (đại học, cao đẳng), phần lớn sinh sống tại các khu vực đô thị, nhưng kỹ năng ứng dụng công nghệ số thực tế lại rất thấp. | Nạn nhân trực tiếp của sự đứt gãy giữa giảng đường và doanh nghiệp. Hệ thống đào tạo hàn lâm cung cấp lý thuyết nhưng thất bại trong việc trang bị tư duy kỹ thuật số, khiến họ trở nên lạc hậu ngay khi vừa cầm bằng tốt nghiệp. |
| Nhóm kỹ năng cao, học vấn cao | 22,1% | Nhóm tinh hoa bị lãng phí: Trình độ học vấn cao, cực kỳ thành thạo các kỹ năng số (97% sử dụng máy tính thường xuyên và thành thạo các công cụ hiện
đại). |
Tạm thời hoặc tự nguyện rời bỏ thị trường lao động vì các lý do cá nhân (chăm sóc gia đình), hoặc chủ động “đình công” chờ đợi cơ hội việc làm
xứng đáng hơn. Họ phản kháng lại môi trường làm việc độc hại và mức lương không tương xứng. |
| Nhóm lao động yếu thế, kỹ năng thấp | ~41,5% | (Phần còn lại) Trình độ học vấn thấp, thiếu hụt trầm trọng cả kỹ năng cứng lẫn kỹ năng mềm. Chủ yếu đến từ nông thôn hoặc các nhóm dân cư thu nhập thấp. | Chịu ảnh hưởng của sự thu hẹp đất nông nghiệp , rào cản tài chính không thể tiếp cận giáo dục nghề nghiệp, dễ dàng bị sa thải khỏi các công việc tay chân do tự động hóa. |
Sự hiện diện của nhóm 18,5% thanh niên “học cao nhưng kỹ năng số thấp” là lời kết tội đanh thép đối với tính trì trệ của hệ thống giáo dục đại học. Trong khi các công ty đang ráo riết săn lùng nhân sự cho quá trình chuyển đổi số và kinh tế xanh, hệ thống giáo dục vẫn tiếp tục “sản xuất” ra những sinh viên sở hữu những tấm bằng không mang lại giá trị thực tiễn. Những cử nhân này mang trong mình kỳ vọng về một công việc bàn giấy truyền thống, nhưng thị trường lại yêu cầu khả năng phân tích dữ liệu, vận hành phần mềm quản trị và thích ứng với Trí tuệ Nhân tạo (AI) đang dần chiếm lĩnh các vị trí hành chính. Sự bỡ ngỡ và sốc văn hóa công sở khiến họ nhanh chóng bị đào thải, rơi vào trạng thái hoang mang, mất phương hướng và cuối cùng là gia nhập lực lượng “ba không”.
Càng nghịch lý hơn, nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phân khúc có trình độ (22,1%) lại là những thanh niên sở hữu năng lực số hóa tuyệt vời. Họ là những người trẻ nhạy bén, am hiểu công nghệ, nhưng lại quyết định đóng sầm cánh cửa với thị trường lao động chính thức. Sự rút lui của nhóm tinh hoa này phản ánh sự thất bại thảm hại của môi trường doanh nghiệp trong việc kiến tạo các “việc làm tử tế” (decent work) và giữ chân nhân tài. Các cơ chế làm việc cứng nhắc, sự thiếu vắng lộ trình thăng tiến minh bạch, và áp lực bóc lột thời gian đã đẩy lực lượng ưu tú này vào trạng thái thất nghiệp tự nguyện hoặc lui về chăm sóc gia đình, bỏ mặc tiềm năng đóng góp kinh tế to lớn của họ. Cùng với đó, ở các vùng nông thôn, thanh niên đang đối mặt với sự chuyển dịch cơ cấu gay gắt. Quá trình đô thị hóa làm thu hẹp quỹ đất canh tác, trong khi các chương trình dạy nghề nông thôn như mây tre đan truyền thống, dù có nỗ lực từ các tổ chức thanh niên, vẫn gặp nhiều bất cập trong triển khai và chưa đủ sức tạo ra thu nhập hấp dẫn bền vững, khiến tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực này có chiều hướng gia tăng nếu không di cư ra các đại đô thị.
Giải phẫu Căn nguyên Khủng hoảng: Hệ thống Đào tạo Lỗi nhịp và Lỗ hổng Kỹ năng Chuyển đổi Xanh
Để thấu hiểu nguồn cơn đẩy 1,6 triệu thanh niên vào tình cảnh NEET, phân tích không thể chỉ dừng lại ở các chỉ số thống kê vĩ mô mà phải đi sâu vào các trải nghiệm vi mô của người lao động. Khối u cốt lõi gây ra tình trạng đứt gãy thị trường chính là sự bất tương xứng trầm trọng về kỹ năng (skills mismatch). Đây là hệ quả trực tiếp của một nền giáo dục tập trung vào việc cấp bằng thay vì xây dựng năng lực hành nghề.
Câu chuyện của Thảo (một nhân vật ẩn danh được Tổ chức Lao động Quốc tế dẫn chứng trong báo cáo về lao động trẻ tại Việt Nam) là một hình mẫu điển hình cho thảm kịch của nhóm thanh niên học vấn cao. Tốt nghiệp loại xuất sắc từ một trường đại học hàng đầu, mang theo niềm tự hào của gia đình và sự kỳ vọng lớn lao, Thảo bước vào thị trường lao động với niềm tin mãnh liệt về một lộ trình sự nghiệp tươi sáng. Tuy nhiên, thực tế môi trường làm việc trong ngành truyền thông đã đập nát những lý thuyết sách vở: những đêm làm việc muộn, áp lực sự kiện liên tục, và sự đòi hỏi phải xoay sở với vô vàn kỹ năng mới mà nhà trường chưa bao giờ đề cập. Sự thiếu chuẩn bị về mặt tâm lý và kỹ năng đối phó với áp lực đã đẩy cô đến bờ vực kiệt quệ, buộc cô phải tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý và cuối cùng rút lui khỏi công việc. Câu chuyện của Thảo không phải là một ngoại lệ cá biệt. Hàng ngàn sinh viên xuất sắc đang trải qua kịch bản tương tự: nền giáo dục cung cấp cho họ kiến thức để vượt qua các bài thi học thuật, nhưng lại bỏ rơi họ trong việc rèn luyện sức bền tâm lý, kỷ luật lao động và tư duy giải quyết vấn đề thực tiễn.
Một nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực đã chỉ ra rằng, những phẩm chất thuộc về đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng mềm như ý thức tổ chức kỷ luật, sự tự giác trong lao động, tinh thần hợp tác, tác phong làm việc khẩn trương và sự chính xác lại đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, hơn là những kiến thức lý thuyết đơn thuần. Tuy nhiên, thay vì chủ động đào tạo, bồi dưỡng nhân sự để thu hẹp khoảng cách này, nhiều doanh nghiệp lại áp dụng chính sách “dùng liền”. Sự thiếu vắng các khóa đào tạo nội bộ chuyên sâu khiến nhân viên trẻ cảm thấy họ không còn không gian để học tập và thăng tiến, dẫn đến hiện tượng nhảy việc liên tục hoặc nghỉ việc hàng loạt, gây áp lực ngược lại cho chính tính ổn định của tổ chức.
Nghiêm trọng hơn, sự đứt gãy kỹ năng này đang trở thành nút thắt cổ chai cản trở khát vọng “chuyển đổi kép” (số hóa và xanh hóa) của nền kinh tế Việt Nam. Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ về việc giảm phát thải và chuyển dịch sang nền kinh tế xanh, điều này mở ra vô số cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, theo một phân tích của Ngân hàng Thế giới (World Bank) vào năm 2023, tỷ trọng việc làm xanh tại Việt Nam mới chỉ chiếm khoảng 3,6% tổng số việc làm. Thanh niên thiếu hụt hoàn toàn các thông tin thị trường lao động liên quan đến kinh tế tuần hoàn, không được cung cấp các dịch vụ hướng nghiệp chất lượng, dẫn đến việc họ không thể hình dung hoặc chuẩn bị các kỹ năng liên ngành cần thiết để nắm bắt các cơ hội trong các lĩnh vực mới nổi này. Sự thiếu chuẩn bị này đẩy thanh niên vào tình thế bị động hoàn toàn trước những biến chuyển vĩ mô của thế giới việc làm.
Cái Bẫy của Khu vực Phi Chính thức và Sự Kiệt quệ Chất lượng Việc làm
Bên cạnh lỗi hệ thống của khâu đào tạo, chất lượng tồi tàn của môi trường làm việc hiện hữu là lực đẩy trực tiếp thứ hai ném thanh niên ra khỏi thị trường. Theo các báo cáo phân tích lao động, tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực phi chính thức tại Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2025 vẫn neo ở mức cực kỳ cao là 63,4%. Cùng với đó, chỉ báo của ILO năm 2024 về tỷ lệ việc làm tạm thời lên tới 72% đã phơi bày sự mong manh của các khế ước lao động hiện nay.
Thị trường lao động Việt Nam đang vận hành theo mô hình phân mảnh kép (dual labor market), nơi một nhóm nhỏ thanh niên tiếp cận được các công việc chính thức có độ an toàn cao, trong khi phần lớn bị đẩy vào khu vực thứ cấp: các công việc tự do (gig work), bán thời gian, hoặc làm công ăn lương nhưng không có hợp đồng lao động ràng buộc. Những công việc này đặc trưng bởi sự bóc lột cường độ cao, mức lương thấp, tình trạng làm thêm giờ quá mức, và hoàn
toàn vắng bóng các mạng lưới bảo trợ xã hội như bảo hiểm y tế hay bảo hiểm thất nghiệp. Thanh niên bước vào khu vực này mang tâm thế làm tạm bợ để sinh tồn, nhưng rất nhanh chóng, họ bị vắt kiệt sức lực (burnout) mà không hề tích lũy được bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào có thể chuyển giao.
Khi các công việc phi chính thức này gặp cú sốc (doanh nghiệp thu hẹp sản xuất, cắt giảm nhân sự thời vụ), thanh niên lập tức bị sa thải mà không có bất kỳ khoản đền bù nào. Sự cay đắng và tổn thương từ môi trường làm việc độc hại này tạo ra những “vết sẹo tâm lý lao động”. Thay vì tiếp tục vòng lặp tìm kiếm một công việc bấp bênh khác, nhiều thanh niên chọn cách rút lui về nương tựa vào gia đình, chính thức gia nhập lực lượng NEET. Hiện tượng có khoảng 1,83 triệu người muốn làm thêm nhưng không tìm được việc làm phù hợp là minh chứng rõ nét cho thấy nền kinh tế đang thất bại trong việc tạo ra những công việc đủ chất lượng để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản, buộc người lao động vào ngõ cụt: hoặc chấp nhận bị bóc lột không thương tiếc, hoặc không làm gì cả.
Biến đổi Xã hội học Lao động: Sự Lên ngôi của “Thất nghiệp Tự nguyện” và Tâm lý Thế hệ Mới
Tuy nhiên, đổ lỗi hoàn toàn cho giáo dục và môi trường doanh nghiệp sẽ che khuất đi một biến đổi sâu sắc trong tâm lý học xã hội của thế hệ lao động trẻ (Gen Z và Millennials muộn). Khác với các thế hệ đi trước coi lao động là nghĩa vụ sinh tồn không thể trốn tránh, thế hệ thanh niên hiện nay sở hữu những hệ giá trị và kỳ vọng hoàn toàn khác biệt đối với thế giới việc làm. Sự bùng nổ của hiện tượng “thất nghiệp tự nguyện” đang trở thành một trong những biến số khó lường nhất trên thị trường lao động Việt Nam.
Tại các trung tâm dịch vụ việc làm trên cả nước, một nghịch cảnh trớ trêu diễn ra hằng ngày: các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt tại các khu công nghiệp như Quang Minh, Bắc Từ Liêm, đang đỏ mắt tìm kiếm lao động để hoàn thành các đơn hàng xuất khẩu cuối năm, nhưng không thể tuyển dụng đủ người. Đại diện các trung tâm dịch vụ việc làm như Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội ghi nhận rằng có đến hơn 90% vị trí việc làm mà doanh nghiệp cần tuyển dụng chỉ đòi hỏi lao động phổ thông hoặc trình độ kỹ năng cơ bản. Thế nhưng, lực lượng thanh niên mang hồ sơ đến sàn giao dịch lại phần lớn sở hữu bằng cấp cao đẳng, đại học và kiên quyết đòi hỏi các vị trí văn phòng, nhân sự, kế toán với mức lương cao, môi trường máy lạnh. Sự bất tương xứng về kỳ vọng (expectation mismatch) này tạo ra một hố sâu ngăn cách không thể thu hẹp: doanh nghiệp khát nhân công sản xuất trực tiếp, còn thanh niên thì thà thất nghiệp chứ không chấp nhận làm công nhân.
Chưa dừng lại ở đó, khả năng chịu đựng áp lực và văn hóa tổ chức của lao động trẻ được các nhà quản lý đánh giá là khá mong manh. Tâm lý “chán thì nghỉ” đang lây lan như một thứ virus trong cộng đồng người lao động trẻ có trình độ. Trường hợp của Nguyễn Khánh Ngọc, một cử nhân sẵn sàng nộp đơn xin nghỉ việc khỏi vị trí nhân viên marketing bất động sản với mức lương từ 6-8 triệu đồng/tháng chỉ vì những lý do cá nhân hoặc sự không phù hợp nhẹ với phong cách quản lý, là một bức tranh thu nhỏ của xu hướng này. Thanh niên sẵn sàng từ chối một mức lương chưa vừa ý, một môi trường làm việc không lý tưởng, hoặc đơn giản là không hợp tính “sếp” để chọn trạng thái thất nghiệp tạm thời, hy vọng vào một cơ hội hoàn hảo hơn. Đằng sau sự tự tin, đôi khi bị đánh giá là “ảo tưởng” về năng lực bản thân , là việc người trẻ không nhận thức được sự khắc nghiệt của thị trường cạnh tranh thực tế. Họ có kiến thức nền tảng hàn lâm nhưng hoàn toàn thiếu kinh nghiệm thực chiến, song lại tự định giá bản thân ngang bằng với những lao động dày dạn kinh nghiệm. Sự đề cao cá tính cá nhân vượt lên trên tinh thần kỷ luật tập thể, kết hợp với mạng lưới hỗ trợ tài chính từ gia đình (bố mẹ chu cấp), đã
dung túng cho lựa chọn thất nghiệp tự nguyện này. Hậu quả là nền kinh tế phải chứng kiến hiện tượng “chảy máu chất xám tại chỗ” — một lực lượng tinh hoa (như nhóm 22,1% có học vấn và kỹ năng số cao ) chọn cách đứng ngoài cuộc chơi, làm suy yếu trầm trọng năng suất lao động tổng hợp.
Tác động Kinh tế Vĩ mô: Kỷ nguyên Dân số Vàng Đứng Trước Bờ vực và Khủng hoảng Quỹ An sinh
Sự tích tụ của khối lượng 1,6 triệu thanh niên NEET không chỉ là câu chuyện cá nhân hay bi kịch của các gia đình có con cái “ăn bám”, mà nó đang cấu thành một mối đe dọa mang tính sinh tử đối với khát vọng phát triển của quốc gia. Mức độ lan tỏa của cuộc khủng hoảng này chạm đến những nền tảng kinh tế vĩ mô cốt lõi nhất.
Lưỡi hái thời gian đang kề sát cấu trúc nhân khẩu học của Việt Nam. Thời kỳ “dân số vàng” — giai đoạn tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao gấp đôi tỷ lệ người phụ thuộc — là một cửa sổ cơ hội lịch sử mà các quốc gia như Nhật Bản hay Hàn Quốc đã tận dụng triệt để để hóa rồng. Tuy nhiên, theo các dự báo nhân khẩu học mới nhất, cửa sổ này của Việt Nam chỉ còn duy trì độ mở trong khoảng 11 năm nữa (dự kiến khép lại vào khoảng năm 2036-2037). Sự tồn tại của 1,6 triệu thanh niên trong độ tuổi sung mãn nhất (15-24) nhưng lại bị vô hiệu hóa khỏi lực lượng sản xuất chính là sự lãng phí tàn khốc nhất đối với dư lợi dân số này. Thay vì là những người tạo ra của cải, đóng góp vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và nộp thuế, nhóm thanh niên này tự biến mình thành gánh nặng phụ thuộc, làm thay đổi giả tạo tỷ lệ phụ thuộc thực tế của nền kinh tế. Sự phung phí lực lượng lao động trẻ vào thời khắc bản lề này sẽ là tác nhân trực tiếp kéo Việt Nam lún sâu vào “bẫy thu nhập trung bình”, nơi chi phí sản xuất tăng cao nhưng năng suất và giá trị gia tăng không thể bứt phá do sự yếu kém và thiếu hụt của lực lượng lao động chất lượng cao.
Hệ lụy trực tiếp thứ hai giáng xuống hệ thống an sinh xã hội quốc gia. 1,6 triệu người trẻ không tham gia làm việc đồng nghĩa với việc họ không tham gia đóng góp vào Quỹ Bảo hiểm Xã hội, Bảo hiểm Y tế và Bảo hiểm Thất nghiệp. Trong khi đó, dân số Việt Nam đang già hóa với tốc độ nhanh bậc nhất thế giới. Khi thế hệ lao động hiện tại nghỉ hưu, sự thiếu hụt nghiêm trọng dòng tiền đóng góp từ thế hệ trẻ (nhóm NEET hiện nay) sẽ đẩy các quỹ hưu trí và an sinh xã hội vào tình trạng mất cân đối thu chi nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, việc nhóm NEET đứng ngoài thị trường cũng bóp nghẹt tham vọng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu. Quá trình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành các dây chuyền sản xuất xanh, tự động hóa. Khi các doanh nghiệp công nghệ cao đầu tư vào Việt Nam nhưng không thể tìm kiếm được nguồn kỹ sư hoặc kỹ thuật viên đáp ứng yêu cầu (do lực lượng có học vấn thì lại yếu kỹ năng số, hoặc thất nghiệp tự nguyện ), họ sẽ buộc phải dịch chuyển dòng vốn sang các quốc gia khác. Khủng hoảng thanh niên NEET, vì thế, là một lực cản trực tiếp đối với nỗ lực nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thiết chế Pháp lý và Các Lời giải Chính sách: Sự Chuyển mình từ Luật Việc làm 2025
Nhận thức được quy mô và tính chất nguy hiểm của khối ung nhọt trên thị trường lao động, bộ máy hoạch định chính sách của Việt Nam đã tiến hành một cuộc đại tu toàn diện về khuôn khổ pháp lý. Tâm điểm của nỗ lực tái thiết này là việc Quốc hội thông qua Luật Việc làm năm 2025 (Luật số 74/2025/QH15, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026). Kết hợp với các đạo luật hiện hành như Luật Thanh niên 2020 , hệ thống chính sách mới đang cố gắng kiến tạo một lưới an toàn đa tầng và một bệ phóng linh hoạt nhằm giải cứu thanh niên khỏi vũng lầy “ba không”.
Cuộc Cách mạng Quản trị Dữ liệu và Tái cấu trúc Dịch vụ Việc làm
Một trong những nguyên nhân khiến nhóm NEET bị bỏ rơi là sự thiếu minh bạch thông tin và khả năng thống kê yếu kém của hệ thống quản lý lao động cũ. Luật Việc làm 2025 đã khắc phục điểm yếu chí mạng này thông qua việc luật hóa việc xây dựng và quản lý tập trung “Cơ sở dữ liệu về người lao động” trên quy mô toàn quốc. Theo quy định mới, hồ sơ lao động không chỉ giới hạn ở các thông tin nhân khẩu học cơ bản, mà phải bao quát toàn bộ lịch sử giáo dục, chứng chỉ kỹ năng nghề, tình trạng việc làm hiện tại, nhu cầu tìm việc, và lịch sử tham gia bảo hiểm xã hội. Việc đồng bộ hóa kho dữ liệu quốc gia này sẽ cung cấp cho các cơ quan quản lý một bảng điều khiển (dashboard) theo thời gian thực để lập bản đồ vị trí, đặc điểm kỹ năng của nhóm 1,6 triệu thanh niên NEET. Từ đó, nhà nước có thể triển khai các chiến dịch tư vấn hướng nghiệp mang tính cá nhân hóa, “đo ni đóng giày” cho từng nhóm đối tượng cụ thể. Song hành với quản trị dữ liệu, cấu trúc của các tổ chức dịch vụ việc làm cũng được siết chặt và tối ưu hóa. Luật định nghĩa rõ “Dịch vụ việc làm” bao gồm tư vấn, giới thiệu, cung ứng lao động và đặc biệt là chức năng thu thập, phân tích, dự báo thông tin thị trường. Các doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm được trao quyền mở rộng mạng lưới chi nhánh dễ dàng hơn (chỉ cần thông báo cho cơ quan chuyên môn cấp tỉnh), nhưng bù lại, họ bị ràng buộc bởi các điều kiện nghiêm ngặt về việc phải ký quỹ và duy trì liên tục cơ sở vật chất, nhân sự đạt chuẩn trong suốt quá trình hoạt động. Sự nâng cấp hệ thống dịch vụ việc làm công và tư nhân này đóng vai trò như những cây cầu nối vững chắc, giúp thu hẹp hố sâu kỳ vọng giữa thanh niên và nhà tuyển dụng.
Linh hoạt hóa Bảo hiểm Thất nghiệp và Trọng tâm Đào tạo Kỹ năng
Động thái can thiệp sâu sắc và mang tính tư duy đột phá nhất của Luật Việc làm 2025 nằm ở việc thiết kế lại triết lý vận hành của Quỹ Bảo hiểm Thất nghiệp (BHTN). Từ chỗ chỉ là một công cụ thụ động chi trả tiền trợ cấp bù đắp thu nhập, BHTN nay được chuyển hóa thành một đòn bẩy chủ động để duy trì việc làm và phát triển kỹ năng.
Cụ thể, diện đối tượng bắt buộc tham gia BHTN được mở rộng chưa từng có, bao phủ cả nhóm lao động làm việc không trọn thời gian (part-time) có mức lương đáp ứng chuẩn đóng bảo hiểm xã hội, và những người giữ chức danh quản lý doanh nghiệp, giám đốc có hưởng lương. Việc mở rộng này có ý nghĩa sinh tồn đối với lực lượng lao động trẻ, bởi họ là những người thường xuyên tham gia vào nền kinh tế chia sẻ (gig economy), các công việc thời vụ, và là nhóm dễ bị sa thải nhất khi có biến động. Giờ đây, thanh niên làm part-time cũng có cơ hội tiếp cận lưới an sinh.
Quan trọng hơn, chính sách BHTN mới dồn trọng tâm tài chính vào việc hỗ trợ người lao động tham gia đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Luật không chỉ hỗ trợ trực tiếp người lao động, mà còn tạo ra cơ chế hỗ trợ tài chính cho người sử dụng lao động để họ chủ động đào tạo, bồi dưỡng nhân viên nhằm duy trì việc làm, ngăn chặn nguy cơ sa thải. Hơn nữa, Luật bổ sung các chính sách đặc biệt hỗ trợ doanh nghiệp khi gặp khó khăn bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, di dời địa điểm) để họ không phải sa thải lao động. Những chế định này trực tiếp đánh vào căn nguyên chất lượng việc làm, tạo động lực tài chính buộc doanh nghiệp phải đầu tư dài hạn vào nguồn nhân lực trẻ thay vì coi họ là công cụ lao động ngắn hạn.
Đi kèm với Luật là Nghị định số 338/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026), quy định chi tiết các chính sách hỗ trợ tạo việc làm. Khái niệm “Việc làm công” (việc làm tạm thời có trả công qua các chương trình, dự án sử dụng vốn nhà nước tại địa phương) được luật hóa. Đây sẽ là
vùng đệm an toàn tuyệt vời, cung cấp cơ hội cho thanh niên NEET tái hòa nhập môi trường làm việc, khôi phục kỷ luật lao động và kiếm thu nhập hợp pháp trước khi sẵn sàng bước vào khu vực tư nhân đầy cạnh tranh.
Hệ sinh thái Khởi nghiệp và Sự Hợp lực Quốc tế hướng tới Kinh tế Xanh
Giải pháp thoát vòng lặp NEET không chỉ là đi làm thuê, mà còn là tự tạo việc làm. Dựa trên nền tảng của Luật Thanh niên 2020 (quy định thanh niên là công dân từ đủ 16 đến 30 tuổi ), các chương trình tín dụng đang được định hình lại. Thanh niên hoàn thành nghĩa vụ quân sự, trí thức trẻ tình nguyện được ưu tiên hỗ trợ đào tạo nghề. Đặc biệt, các dự án khởi nghiệp của thanh niên có phương án tài chính rõ ràng, và đặc biệt là các dự án tạo tác động xã hội, môi trường (chuẩn ESG), sẽ được ưu tiên duyệt vay vốn nhanh chóng. Cơ chế này nhắm thẳng vào nhóm 22,1% thanh niên tinh hoa đang thất nghiệp tự nguyện , khuyến khích họ từ bỏ trạng thái thụ động để trở thành những doanh nhân tạo ra việc làm mới.
Trong hành trình này, chính phủ không đi một mình. Sự hiện diện và hỗ trợ kỹ thuật của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thông qua dự án “Thúc đẩy Chương trình Việc làm Thanh niên Tích hợp tại Việt Nam” (2024-2026, do Chính phủ Hàn Quốc tài trợ) đóng vai trò định hướng chiến lược. Dự án nhắm trực tiếp vào thanh niên độ tuổi 15-29, với trọng tâm cốt lõi là nhóm NEET và phụ nữ trẻ. Thay vì các giải pháp chắp vá, ILO hỗ trợ Việt Nam phát triển các chiến lược việc làm đáp ứng bình đẳng giới, tập trung chuyển đổi công bằng (just transition) sang nền kinh tế xanh. Các hoạt động cốt lõi bao gồm đánh giá việc làm xanh, điều chỉnh và triển khai các công cụ hướng nghiệp của ILO cho các nghề nghiệp xanh, và xây dựng năng lực cho các cơ quan nhà nước. Thông qua Mạng lưới Việc làm Xanh và Tử tế cho Thanh niên Việt Nam , các mô hình thí điểm này giúp thanh niên định hình lộ trình nghề nghiệp bền vững, thoát khỏi sự cám dỗ của các công việc phi chính thức phát thải cao, năng suất thấp.
Kết luận: Định hình lại Khế ước Xã hội cho Tương lai Lao động Trẻ
Sự bành trướng của nhóm 1,6 triệu thanh niên NEET không phải là một hiện tượng sai số thống kê mang tính chu kỳ, mà là hệ quả cộng gộp của những rạn nứt cấu trúc sâu sắc trong nền kinh tế Việt Nam. Nó phơi bày sự lạc nhịp của hệ thống giáo dục đại học khi chỉ chú trọng sản xuất bằng cấp thay vì kỹ năng thực chiến , phơi bày sự khắc nghiệt và thiếu an toàn của nền kinh tế phi chính thức đang vắt kiệt sức lao động trẻ , và phản ánh một sự chuyển dịch tâm lý hệ trọng nơi giới trẻ phản kháng lại các tiêu chuẩn làm việc truyền thống bằng cách tự nguyện rút lui.
Để giải trừ khối thuốc nổ nhân khẩu học này trước khi thời kỳ dân số vàng chính thức khép lại , một nỗ lực đơn lẻ từ phía nhà nước là không đủ. Đòi hỏi một sự tái ký kết khế ước xã hội mới giữa ba trụ cột: Nhà nước, Doanh nghiệp và Hệ thống Giáo dục.
Thứ nhất, việc thực thi Luật Việc làm năm 2025 và Nghị định 338/2025/NĐ-CP cần được tiến hành với độ quyết liệt cao nhất. Cơ sở dữ liệu quốc gia về người lao động phải sớm trở thành trục xương sống để phân loại và can thiệp mục tiêu đối với nhóm NEET. Các chính sách bảo hiểm thất nghiệp mở rộng và việc làm công phải được vận hành như một chiếc phao cứu sinh để kéo thanh niên trở lại quỹ đạo sản xuất.
Thứ hai, hệ thống giáo dục đại học và dạy nghề phải tiến hành một cuộc cách mạng từ bên
trong, xóa bỏ mô hình đào tạo tháp ngà. Tư duy kỹ năng số, năng lực thích ứng với AI, và định hướng chuyển dịch kinh tế xanh phải được đưa vào làm chuẩn đầu ra bắt buộc nhằm xóa bỏ nhóm 18,5% thanh niên học vấn cao nhưng mù mờ về công nghệ.
Cuối cùng, người sử dụng lao động không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc. Khái niệm “việc làm” phải được nâng cấp thành “việc làm tử tế” (decent work). Doanh nghiệp cần nhận thức rằng sự trung thành và tinh thần cống hiến của thế hệ trẻ không sinh ra từ các bản hợp đồng thời vụ bấp bênh hay áp lực bóc lột , mà đến từ một môi trường làm việc có lộ trình đào tạo thăng tiến rõ ràng, có trách nhiệm xã hội và văn hóa tôn trọng nhân phẩm người lao động. Chỉ khi giải quyết triệt để được bài toán này, Việt Nam mới có thể biến gánh nặng 1,6 triệu thanh niên NEET thành lực lượng tiên phong, tạo ra sức bật thần kỳ để vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hiên ngang bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững.
Works cited
- Lao động có việc làm quý 1.2026 có thể đạt 53 triệu, tăng thêm 300.000 người, https://laodong.vn/thoi-su/lao-dong-co-viec-lam-quy-12026-co-the-dat-53-trieu-tang-them-30000 0-nguoi-1655051.ldo
- Global Employment Trends for Youth 2024 | International Labour Organization, https://www.ilo.org/publications/major-publications/global-employment-trends-youth-2024
- Global Employment Trends for Youth 2024 Europe and Central Asia – International Labour Organization, https://www.ilo.org/sites/default/files/2024-08/Europe%20and%20Central%20Asia%20Brief%20 GET%20Youth%202024.pdf
- Báo động: 1,6 triệu thanh niên không học tập, không việc làm – Hangthat.vn,
https://hangthat.thuonghieucongluan.com.vn/bao-dong-1-6-trieu-thanh-nien-khong-hoc-tap-khon g-viec-lam-a283716.html
- From education to decent jobs: Why career development support matters for Viet Nam’s youth? | International Labour Organization,
https://www.ilo.org/resource/article/education-decent-jobs-why-career-development-support-mat ters-viet-nam%E2%80%99s
- Supporting career pathways for young people in Viet Nam’s green economy,
https://www.ilo.org/resource/news/supporting-career-pathways-young-people-viet-nam%E2%80 %99s-green-economy
- 1,6 triệu người trẻ Việt rơi vào nhóm NEET “3 KHÔNG”: Không học, không làm, không đào tạo – CafeBiz,
https://cafebiz.vn/16-trieu-nguoi-tre-viet-roi-vao-nhom-neet-3-khong-khong-hoc-khong-lam-khon g-dao-tao-176251102141951543.chn
- Thời kỳ dân số vàng của Việt Nam chỉ còn khoảng 11 năm nữa – Báo Chính phủ, https://baochinhphu.vn/thoi-ky-dan-so-vang-cua-viet-nam-chi-con-khoang-11-nam-nua-1022512 23145741526.htm
- Viet Nam – ILOSTAT, https://ilostat.ilo.org/data/country-profiles/vnm/
- Chú trọng công tác dạy nghề, tạo việc làm cho thanh niên nông thôn, https://doanthanhnien.vn/tin-tuc/khoi-nghiep-lap-nghiep/chu-trong-cong-tac-day-nghe-tao-viec-la m-cho-thanh-nien-nong-thon
- Tiểu luận KTVM Nhóm 4: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại VN 2015-2024 – Studocu,
https://www.studocu.vn/vn/document/truong-dai-….ktvm-nhom-4-dhfushfudgudr/111056253
- Green jobs and career development support for youth in Viet Nam: Assessment – International Labour Organization,
https://www.ilo.org/sites/default/files/2025-07/TOR_Green%20jobs%20and%20career%20devel opment%20support%20for%20youth%20in%20Viet%20Nam%20-%20Assessment.pdf
- Nghịch lý thất nghiệp “tự nguyện” | Báo Nhân Dân điện tử – Nhandan.vn,
https://nhandan.vn/nghich-ly-that-nghiep-tu-nguyen-post306301.html
- Tự nguyện thất nghiệp: Cá tính hay ảo tưởng? | Báo Điện tử An ninh Thủ đô, https://anninhthudo.vn/tu-nguyen-that-nghiep-ca-tinh-hay-ao-tuong-post331097.antd
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập – tcnnld.vn, https://tcnnld.vn/news/detail/71662/Phat-t….Viet-Nam-dap-ung-yeu-cau-cong-nghiep-hoa-hien-dai-hoa-va-hoi-nhap.html
- 16. Những điểm mới của Luật Việc làm năm 2025 (Luật số 74/2025/QH15 ngày 16/6/2025) – Phú Thọ, https://pbgdpl.phutho.gov.vn/tin-tuc-su-kien/bai-viet/cat/chu-truong-chinh-sach-6469/id/nhung-di em-moi-cua-luat-viec-lam-nam-2025-luat-so-74-2025-qh15-ngay-16-6-2025-92839
- Một số nội dung mới của Luật Việc làm năm 2025 – Cổng thông tin điện tử Phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia, https://pbgdpl.gov.vn/SMPT_Publishing_UC/TinTuc/PrintTL.aspx?idb=1&ItemID=4790&l=/noidu ng/tintuc/Lists/Gioithieuvanbanmoi
- Các chính sách vay vốn ưu đãi khủng hỗ trợ Thanh niên khởi nghiệp năm 2026, https://luatminhkhue.vn/cac-chinh-sach-vay-von-uu-dai-khung-ho-tro-thanh-nien-khoi-nghiep.as px
- Tổng hợp những điểm mới của Luật Việc làm 2025 | Vision & Associates, https://vision-associates.com/summary-of-new-points-of-law-on-employment-2025/?download=1 8842
- Luật 74/2025/QH15 Việc làm – Trung ương, https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=179273
- Một số nội dung mới của Luật Việc làm năm 2025, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/chi-tiet-tin.aspx?ItemID=4790&l=Gioithieuvanbanmoi
- Nghị định số 338/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về chính sách hỗ trợ tạo việc làm, https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=216288
- Hỏi-đáp pháp luật: Quy định chính sách hỗ trợ việc làm của Nhà nước cho người lao động là thanh niên – UBND Xã Thiệu Trung, https://thieutrung.thanhhoa.gov.vn/chinh-sach-phap-luat/hoi-dap-phap-luat-quy-dinh-chinh-sach- ho-tro-viec-lam-cua-nha-nuoc-cho-nguoi-lao-dong-la-thanh-n-619286
- Promoting Integrated Youth Employment Programme in Viet Nam | International Labour Organization, https://www.ilo.org/projects-and-partnerships/projects/promoting-integrated-youth-employment-p rogramme-viet-nam 25. How young people in Viet Nam are building pathways to decent …, https://www.ilo.org/resource/article/how-young-people-viet-nam-are-building-pathways-decent-w ork
