Cấu trúc Chương trình Đánh giá và Huấn luyện hoàn chỉnh được thiết kế riêng cho doanh nghiệp.
PHẦN I: KHUNG CHIẾN LƯỢC RÀ SOÁT TỔNG THỂ SMS (GAP ASSESSMENT)
1. Phương pháp Rà soát SMS 5 lớp
- Lớp 1 – Quy trình văn bản (Procedure Adequacy): Kiểm tra xem các hướng dẫn, sổ tay SMS hiện tại có bao phủ hết các yêu cầu cốt lõi của RISQ 3.2 hay chưa.
- Lớp 2 – Thực tế vận hành (Implementation): Kiểm tra xem thuyền viên có thực hiện đúng quy trình hay chỉ ký checklist đối phó trước ngày thanh tra.
- Lớp 3 – Bằng chứng khách quan (Objective Evidence): Xác minh tính logic và sẵn có của hệ thống nhật ký, bản ghi, PMS, dữ liệu số hóa.
- Lớp 4 – Giám sát của Văn phòng (Management Oversight): Đánh giá vai trò của Superintendent trong việc kiểm tra tàu định kỳ và phản hồi các khiếm khuyết.
- Lớp 5 – Phân tích nhu cầu đào tạo (Training Need Analysis): Xác định khoảng trống nào do quy trình thiếu (cần sửa SMS) và khoảng trống nào do năng lực con người yếu (cần đưa vào bài huấn luyện).
2. Danh mục 12 khoảng trống SMS thường gặp tại các Công ty Việt Nam
Qua thực tiễn đánh giá, đây là 12 văn bản/quy trình thường bị thiếu hụt hoặc chưa đạt kỳ vọng của RISQ 3.2 mà công ty cần ưu tiên vá lỗi:
| TT | Văn bản / Quy trình thiếu hụt | Câu hỏi RISQ liên quan | Hành động khắc phục hệ thống (SMS Amendment) DOCX |
| 1 | Chính sách Quyền dừng công việc (Stop Work Authority – SWA) | Q4.8 | Ban hành chính sách một trang, cam kết không phạt/không trả đũa thuyền viên. |
| 2 | Hệ thống Khóa thẻ – Cách ly năng lượng (LOTO) | Q4.8 | Quy trình hóa việc decommissioning/recommissioning kèm bộ khóa/thẻ thực tế trên tàu. |
| 3 | Kế hoạch Quản lý dây buộc tàu (LMP) theo MEG4 | Q10.1 – 10.10 | Lập hồ sơ vòng đời từng sợi dây, tiêu chí loại bỏ, mài mòn, và thử phanh tời hằng năm. |
| 4 | Chính sách Chống bạo lực & Quấy rối tình dục | Q15.9 | Thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại bảo mật. |
| 5 | Chính sách Sức khỏe tâm thần & Kênh hỗ trợ bảo mật | Q15.10 – 15.11 | Ký thỏa thuận với đường dây hỗ trợ y tế/tâm lý từ xa bên ngoài. |
| 6 | Đào tạo nhận biết tâm thần cho Sĩ quan quản lý | Q15.12 | Đưa nội dung nhận biết dấu hiệu stress/trầm cảm vào Training Matrix của Thuyền trưởng/Máy trưởng. |
| 7 | Hướng dẫn UKC và khoảng tĩnh không (Air Draft) | Q3.7 | Cụ thể hóa công thức tính tính mớn nước động (DUKC) cho các tuyến luồng Việt Nam. |
| 8 | Chính sách Hạn chế điện thoại di động trên buồng lái | Q3.28 | Quy định cấm/hạn chế thiết bị điện tử cá nhân để tránh gây xao nhãng khi hành hải. |
| 9 | Quy trình Kiểm soát công nhân xếp dỡ (Stevedore) | Q4.44 | Quy trình hóa việc họp an toàn đầu ca với đại diện cảng, chia sẻ checklist BLU và kiểm soát hầm hàng. |
| 10 | Quy trình Xác thực & Trình chứng chỉ điện tử | Q2.1 | Hướng dẫn Thuyền trưởng thao tác chứng minh tính thực tế của GCN điện tử trước Thanh tra. |
| 11 | Quy trình Khôi phục thiết bị sau mất điện (Blackout) | Q13.10 | Niêm yết sơ đồ khôi phục hệ thống động lực khẩn cấp tại buồng điều khiển máy (ECR). |
| 12 | Quy trình Đóng gói hồ sơ 72 giờ (Inspection Pack) | Quy định chung | Chuẩn hóa quy trình số hóa tài liệu nhóm (M) để phục vụ hình thức thanh tra Hybrid. |
PHẦN II: CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN CHI TIẾT (RISQ 3.2 REALINESS)
1. NHÓM MODULE CỐT LÕI (MINDSET & GOVERNANCE)
- HL-00: Nhập môn RISQ 3.2 và Tư duy Thanh tra RightShip (Thời lượng: 4 giờ)
- Đối tượng: Toàn bộ sĩ quan tàu (A1, A2, B1, B2) và Chuyên viên văn phòng (V1–V5).
- Trọng tâm: Cách hiểu đúng 4 phương án trả lời (Yes/No/N/A/N/V); nguyên tắc bằng chứng khách quan (lời nói không được chấp nhận nếu thiếu chứng cứ vật chất hoặc khả năng thao diễn); quy trình họp mở đầu/kết thúc. Bộ quy tắc ứng xử liêm chính (Bribery & Coercion Code of Conduct).
- VP-03: Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ (RCA) & Quản lý Finding (Thời lượng: 6 giờ)
- Đối tượng: Khối văn phòng (V1, V2, V3) và Thuyền trưởng/Máy trưởng.
- Trọng tâm: Thực hành phương pháp 5-Why để lập báo cáo RCA đạt chuẩn RightShip trong vòng 15 ngày. Huấn luyện cách viết hành động phòng ngừa (Preventive Action) mang tính hệ thống áp dụng cho toàn đội tàu thay vì chỉ sửa lỗi cục bộ.
2. NHÓM MODULE CHO KHỐI THUYỀN VIÊN (ON-BOARD PRACTICAL HUẤN LUYỆN)
A. Bộ phận Boong (Bridge & Deck Operations)
- HL-02: Hành hải và Tổ chức buồng lái (RISQ Section 3 – Thời lượng: 8 giờ)
- Nội dung: Lập kế hoạch chuyến đi từ bến đến bến (Berth-to-Berth) gồm cả đoạn hoa tiêu; quản lý tầng hải đồ hiển thị trên ECDIS; cập nhật thông báo T&P NM và cảnh báo hàng hải.
- Thực hành thao diễn: Sĩ quan trực ca (OOW) biểu diễn trực tiếp trên ECDIS cách chạy Route Check, cài đặt Safety Contour, kiểm tra vùng tin cậy dữ liệu hàng hải CATZOC, và quy trình cô lập dữ liệu VDR sau sự cố.
- HL-10: Buộc tàu, Neo và Quản lý dây theo MEG4 (RISQ Section 10 – Thời lượng: 6 giờ)
- Nội dung: Vận hành Kế hoạch quản lý dây (Line Management Plan – LMP); nhận diện vùng nguy hiểm snap-back tại các trạm buộc tàu.
- Thực hành thao diễn: Thuyền viên thực hiện quấn dây đúng tang chia (Split drum), kết nối dây tail bằng ma ní chuyên dụng, và biểu diễn quy trình thử phanh tời đạt 60% MBL thiết kế.
- HL-08: Khai thác Hàng hóa theo Loại tàu (RISQ Section 8A–8F – Thời lượng: 8 giờ)
- Nội dung: Kiểm soát rủi ro hóa lỏng hàng nhóm A (IMSBC Code), đo nhiệt độ và nồng độ khí than tự nóng; tính toán độ ổn định ngũ cốc (Grain Code) hoặc sơ đồ lashing container.
B. Bộ phận Máy (Engine Room Operations)
- HL-12: Buồng máy và Bảo dưỡng Máy tàu (RISQ Section 13 – Thời lượng: 10 giờ)
- Nội dung: Duy trì buồng máy theo tiêu chí “Sạch – Khô – Kín”; kiểm soát các công việc quá hạn trong phần mềm bảo dưỡng PMS theo khuyến cáo nhà chế tạo.
- Thực hành thao diễn: Toàn bộ sĩ quan máy phải tự thao tác khởi động Máy phát điện sự cố bằng hai phương pháp độc lập, chuyển đổi hệ thống lái sự cố phối hợp buồng lái – buồng lái máy, và thử nghiệm hệ thống Dead-man alarm.
- HL-05: Ngăn ngừa Ô nhiễm & Quản lý Môi trường (RISQ Section 5 – Thời lượng: 6 giờ)
- Nội dung: Ghi chép Nhật ký hành trình dầu (Oil Record Book Part I) đúng các mã định dạng; quản lý nước dằn (BWM) và kiểm soát hóa chất thiết bị lọc khí thải (Scrubber).
- Thực hành thao diễn: Biểu diễn tính năng Fail-Safe của OWS 15ppm: Khi sĩ quan ngắt dòng nước mẫu cấp cho thiết bị đo trong 5 giây, hệ thống báo động phải kích hoạt, và van 3 ngả tự động chuyển hướng dòng xả về két la-gô trong vòng tối đa 20 giây.
C. Module Phối hợp Toàn tàu (Phục vụ Thực binh)
- HL-03 & HL-04: Tích hợp PTW – LOTO và Diễn tập Không gian kín (Thời lượng: 8 giờ)
- Trọng tâm: Thực hành cấp Giấy phép làm việc (PTW) có liên kết chặt chẽ với quy trình Khóa thẻ/Cách ly năng lượng (LOTO) trước khi tiến hành sửa chữa thiết bị critical.
- Diễn tập thực binh: Mô phỏng kịch bản đo khí 4 thông số (O2, LFL, CO, H2S) định kỳ mỗi 30 phút và diễn tập cứu nạn người ngất trong hầm hàng qua lối thang cứu hộ Australian Ladder.

PHẦN III: PHƯƠNG ÁN QUẢN LÝ LUỒNG DỮ LIỆU “CONTROLLED HYBRID REPORTING SYSTEM”
Đối với thực tế các công ty Việt Nam đang dùng luồng thông tin lai (phần mềm kết hợp scan giấy, email và tin nhắn), chúng ta cần thiết lập một Trục dữ liệu gốc duy nhất (Single Source of Truth) để kiểm soát rủi ro.
1. Phân cấp độ tin cậy của Bằng chứng (Evidence Reliability Matrix)
Thuyền viên và văn phòng cần hiểu rõ giá trị pháp lý của từng nguồn thông tin khi chuẩn bị hồ sơ kiểm tra:
- Cấp A (Cao nhất): Dữ liệu xuất từ phần mềm chính thức công ty (PMS, Crewing, QHSE) có phân quyền truy cập (Unique Login ID) và dấu vết thời gian (Timestamp) không thể sửa xóa.
- Cấp B & C (Đạt yêu cầu): Các file Excel kiểm soát, file scan PDF từ biểu mẫu giấy có chữ ký tay của Thuyền trưởng/Máy trưởng và ảnh chụp thực tế tình trạng kết cấu.
- Cấp D (Hỗ trợ): Email trao đổi chính thức giữa văn phòng bờ và tàu.
- Cấp E & F (Không đủ điều kiện): Tin nhắn Zalo/Viber hoặc lời nói suông của thuyền viên. Mọi thông tin chỉ đạo kỹ thuật hoặc báo lỗi qua Zalo bắt buộc phải được chính thức hóa (Formalise) bằng văn bản hoặc cập nhật vào phần mềm quản lý trong vòng 24 giờ.
2. Định vị Nguồn dữ liệu phục vụ Thanh tra viên
Để không mất thời gian lục tìm hồ sơ, công ty phân định rõ nguồn truy xuất duy nhất cho các hạng mục trọng điểm của RISQ:
[Báo động hầm hàng/két dằn] ────────► Truy xuất từ: Hệ thống WIDS / Bản ghi thử định kỳ[cite: 1, 2]
[Kế hoạch bốc dỡ/Ballast] ────────► Truy xuất từ: Phần mềm xếp hàng (Loading Computer)[cite: 1, 2]
[Lịch sử thay thế dây/cáp] ───────► Truy xuất từ: Phần mềm PMS / Thư mục mã hóa Section 10
[Chứng từ lương, SEA] ────────────► Truy xuất từ: Phần mềm Crewing / Bản sao kê chuyển khoản

PHẦN IV: LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 12 TUẦN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ
1. Tiến độ 3 Giai đoạn
- Giai đoạn 1 – Xây nền tảng (Tuần 1 – 3):
- Văn phòng chạy bài rà soát VP-02 để lập Ma trận đối chiếu SMS.
- Khởi động chỉnh sửa 12 khoảng trống hệ thống tại mục 5.3.
- Phổ biến bài HL-00 (Nhập môn RISQ) cho toàn đội tàu và khối bờ.
- Giai đoạn 2 – Huấn luyện Chuyên sâu (Tuần 4 – 9):
- Tổ chức các lớp chuyên đề theo sơ đồ phân vai chức danh (Boong học hàng hải/neo buộc dây; Máy học OWS/PMS/Blackout).
- Ban hành các quy trình SMS sửa đổi và hướng dẫn tàu đính kèm hình ảnh thực tế vào phần mềm bảo dưỡng.
- Giai đoạn 3 – Tổng duyệt & Sát hạch (Tuần 10 – 12):
- Triển khai TH-01 (Mock Inspection): Đại diện văn phòng lên tàu đóng vai Thanh tra RightShip thực hiện đánh giá toàn diện 10–12 giờ không báo trước nội dung câu hỏi.
- Yêu cầu khối văn phòng thực hành quy trình lập RCA phản hồi các khiếm khuyết của đợt Mock Inspection này trong vòng đúng 15 ngày để tổng duyệt năng lực khối bờ.
2. Cơ chế Đánh giá Hiệu quả 4 Cấp độ
- Cấp 1 (Phản hồi): Chấm điểm mức độ phù hợp của giáo trình sau mỗi khóa học.
- Cấp 2 (Kiến thức): Tổ chức các bài trắc nghiệm (Quiz) lý thuyết, yêu cầu điểm đạt từ 80% đối với sĩ quan.
- Cấp 3 (Hành vi): Tổ chức các cuộc kiểm tra thử đột xuất (Thử thách truy xuất bằng chứng 10 phút). DPA gọi điện cho tàu yêu cầu gửi ngay ảnh chụp kẹp chì van OWS hoặc bản tính ổn định chuyến trước. Nếu tàu không tìm thấy hồ sơ số trong 10 phút nghĩa là hành vi chưa đạt[cite: 3].
- Cấp 4 (Kết quả cuối cùng): Đo lường bằng số lượng Finding trung bình giảm đi trong các cuộc kiểm tra RightShip thật và tỷ lệ giải trình RCA được phê duyệt ngay từ lần nộp đầu tiên.
Bộ khung chương trình này giúp công ty quản lý tàu tận dụng tối đa hạ tầng phần mềm và thói quen làm việc hiện tại của thuyền viên Việt Nam, đồng thời đóng gói dữ liệu chặt chẽ theo đúng kỷ luật và kỳ vọng của hệ thống đánh giá RightShip 3.2.
