XÂY DỰNG NĂNG LỰC THUYỀN VIÊN VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI – TỪ NĂNG LỰC CÁ NHÂN ĐẾN SỨC MẠNH TẬP THỂ

BÁO CÁO CHUYÊN SÂU: XÂY DỰNG NĂNG LỰC THUYỀN VIÊN VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI – TỪ NĂNG LỰC CÁ NHÂN ĐẾN SỨC MẠNH TẬP THỂ

Tóm tắt Báo cáo

Câu nói, “Dù tàu có trang bị công nghệ tiên tiến đến đâu thì hiệu quả vận hành phụ thuộc vào đội ngũ thủy thủ và khả năng lãnh đạo để biến kỹ năng cá nhân thành sự phối hợp nhịp nhàng”. Điều này nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người, đặc biệt là kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo, trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trên tàu. Đó không chỉ là một khẩu hiệu mà là một nguyên tắc cốt lõi trong quản lý an toàn hàng hải hiện đại. Luận điểm này nhấn mạnh sự ưu việt của yếu tố con người, hiệu quả làm việc nhóm và năng lực lãnh đạo so với sự phụ thuộc đơn thuần vào công nghệ. Trong bối cảnh ngành hàng hải toàn cầu đang trải qua những biến đổi sâu sắc bởi quá trình số hóa và tự động hóa, việc trang bị cho thế hệ sĩ quan hàng hải tương lai những năng lực phù hợp trở thành yêu cầu sống còn.

Báo cáo này tiến hành phân tích sâu sắc luận điểm trên, sử dụng các nghiên cứu điển hình và các quy định quốc tế để làm rõ vai trò không thể thay thế của con người. Phân tích hiện trạng đào tạo tại Việt Nam cho thấy các cơ sở giáo dục đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là Công ước STCW. Tuy nhiên, chương trình giảng dạy hiện tại dường như tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng năng lực chuyên môn kỹ thuật (competence) cho từng cá nhân, trong khi các kỹ năng mềm, kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm – những yếu tố tạo ra sự gắn kết tập thể (cohesion) – vẫn chưa được tích hợp một cách hệ thống và sâu sắc.

Trên cơ sở đó, báo cáo đề xuất một mô hình đào tạo toàn diện, mang triết lý “Vượt trên STCW” (Beyond STCW). Mô hình này tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Tích hợp sâu rộng kỹ năng mềm và lãnh đạo vào cốt lõi của mọi hoạt động giảng dạy, đặc biệt là các bài tập thực hành; (2) Tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ mô phỏng theo một lộ trình leo thang hợp lý, từ Thực tế ảo (VR) cho kỹ năng cá nhân đến các hệ thống mô phỏng toàn phần (Full-Mission Simulators) để kiểm tra năng lực đội nhóm dưới áp lực cao; và (3) Chuẩn bị chiến lược cho tương lai bằng cách phát triển các năng lực mới cho kỷ nguyên tàu tự hành (MASS), tập trung vào tương tác người-máy (Human-Autonomy Teaming) và an ninh mạng. Báo cáo kết thúc bằng một lộ trình thực thi cụ thể theo từng giai đoạn cho các cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp tại Việt Nam, nhằm mục tiêu xây dựng một thế hệ thuyền viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn xuất sắc trong phối hợp đồng đội và có năng lực lãnh đạo, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức của ngành hàng hải tương lai.

 

Phần 1: Phân tích Chuyên sâu Luận điểm Cốt lõi: Vai trò Không thể Thay thế của Yếu tố Con người trong Hệ thống Kỹ thuật – Xã hội Hàng hải

1.1. Giải mã Câu nói: Vượt qua Nghịch lý Công nghệ

Phân tích vế 1: “A ship may have the latest technology, but it’s only as good as the team that runs it.”

Luận điểm này trực tiếp thách thức quan điểm lấy công nghệ làm trung tâm (techno-centric) vốn tồn tại trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, bao gồm cả hàng hải. Mặc dù các công nghệ tiên tiến như hệ thống hải đồ và thông tin điện tử (ECDIS), hệ thống nhận dạng tự động (AIS), radar ARPA, và các hệ thống tự động hóa buồng máy đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao an toàn và hiệu quả vận hành, chúng không phải là một giải pháp toàn năng. Thực tế cho thấy, công nghệ có thể tạo ra các dạng sai sót mới, thường tinh vi và khó lường hơn. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể dẫn đến sự tự mãn, mất cảnh giác, suy giảm nhận thức tình huống (situational awareness), và khả năng diễn giải sai dữ liệu do hệ thống cung cấp.

Các phân tích tai nạn hàng hải trên toàn cầu đã liên tục chứng minh điều này. Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và các cơ quan điều tra tai nạn uy tín khác ước tính rằng yếu tố con người là một nhân tố góp phần trong khoảng 75% đến 96% các vụ tai nạn. Tuy nhiên, việc quy kết nguyên nhân đơn thuần là “lỗi con người” là một cách tiếp cận phiến diện và không đầy đủ. Diễn đàn Hàng hải Quốc tế các Công ty Dầu mỏ (OCIMF) đã nhấn mạnh rằng hầu hết các sai sót, hành động và quyết định của con người thực chất là hệ quả của các yếu tố mang tính hệ thống, bao gồm cách môi trường làm việc được thiết lập, quy trình công việc được thiết kế, chất lượng của trang thiết bị, và đặc biệt là văn hóa tổ chức được định hình bởi các cấp lãnh đạo.

Điều này cho thấy một con tàu không thể được xem là một hệ thống kỹ thuật thuần túy. Thay vào đó, nó là một hệ thống kỹ thuật-xã hội (socio-technical system – STS) phức tạp, nơi sự an toàn và hiệu quả vận hành được quyết định bởi sự tương tác năng động và liên tục giữa ba thành phần: con người (kỹ năng, tâm lý, văn hóa), công nghệ (máy móc, phần mềm, giao diện), và các yếu tố tổ chức (quy trình, chính sách, cấu trúc quản lý). Lý thuyết STS chỉ ra rằng việc tối ưu hóa chỉ riêng một thành phần, ví dụ như trang bị công nghệ tối tân nhất, mà bỏ qua sự tương tác và tối ưu hóa các thành phần còn lại, đặc biệt là yếu tố con người, chắc chắn sẽ dẫn đến sự mất cân bằng và tiềm ẩn nguy cơ thất bại.

Phân tích vế 2: “Leadership turns competence into cohesion.”

Vế thứ hai của câu nói đã xác định một cách sâu sắc hai cấp độ năng lực cần thiết của một đội ngũ thuyền viên và vai trò then chốt của người lãnh đạo trong việc kết nối chúng.

  • Năng lực chuyên môn (Competence): Đây là cấp độ nền tảng, bao gồm toàn bộ kiến thức và kỹ năng kỹ thuật (hard skills) mà một cá nhân cần có để thực hiện vai trò của mình trên tàu. Các yêu cầu này được quy định chi tiết trong Công ước Quốc tế về Tiêu chuẩn Huấn luyện, Cấp chứng chỉ và Trực ca cho Thuyền viên (STCW). Chúng bao gồm khả năng vận hành thiết bị hàng hải, lập kế hoạch chuyến đi, xếp dỡ hàng hóa, kỹ năng sinh tồn, phòng cháy chữa cháy và sơ cứu y tế. Năng lực chuyên môn là điều kiện cần để một thuyền viên có thể hoàn thành nhiệm vụ cá nhân của mình.
  • Sự gắn kết đồng đội (Cohesion): Đây là cấp độ cao hơn, quyết định hiệu suất tổng thể của cả một tập thể. Sự gắn kết không tự nhiên sinh ra từ việc tập hợp những cá nhân có năng lực chuyên môn. Nó được hình thành từ các kỹ năng phi kỹ thuật (non-technical skills hoặc soft skills), bao gồm: giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, nhận thức tình huống, ra quyết định, quản lý khối lượng công việc, và khả năng ứng phó với căng thẳng. Sự gắn kết là điều kiện đủ để một đội ngũ có thể phối hợp nhịp nhàng, dự đoán và ngăn chặn các chuỗi sai sót, và ứng phó hiệu quả với các tình huống bất thường.
  • Lãnh đạo (Leadership) – Chất xúc tác: Câu nói khẳng định rằng “lãnh đạo” chính là chất xúc tác, là cầu nối để chuyển hóa năng lực chuyên môn của từng cá nhân thành sức mạnh gắn kết của cả tập thể. Trong môi trường hàng hải, vai trò lãnh đạo không chỉ giới hạn ở thuyền trưởng hay máy trưởng. Bất kỳ thành viên nào trong đội ngũ, từ sĩ quan trực ca đến thủy thủ, đều có thể và cần phải thể hiện khả năng lãnh đạo trong phạm vi trách nhiệm của mình. Một người lãnh đạo hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn về tâm lý, nơi mọi thành viên cảm thấy được khuyến khích để lên tiếng, chia sẻ quan sát, và thậm chí là thách thức các quyết định nếu họ tin rằng có rủi ro về an toàn. Chính người lãnh đạo là người định hình và duy trì văn hóa an toàn (safety culture) trên tàu, một nền văn hóa nơi mà các quy trình an toàn được tuân thủ nghiêm ngặt và an toàn luôn được đặt lên trên các áp lực về thương mại hay tiến độ.

Như vậy, luận điểm này không chỉ đơn thuần đề cao làm việc nhóm. Nó đưa ra một tuyên bố chiến lược rằng việc tối ưu hóa toàn bộ hệ thống kỹ thuật-xã hội, với trọng tâm là năng lực lãnh đạo và các yếu tố con người, là con đường duy nhất để đạt được an toàn bền vững – một mục tiêu mà chỉ riêng công nghệ không bao giờ có thể đạt tới. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm của quản lý an toàn từ “ngăn chặn lỗi của con người” sang “thiết kế các hệ thống linh hoạt nơi con người có thể thành công”.

1.2. Minh họa Thực tiễn: Phân tích Thảm họa Tàu EL FARO

Vụ chìm tàu chở hàng El Faro của Hoa Kỳ vào ngày 1 tháng 10 năm 2015 là một nghiên cứu tình huống bi thảm, minh họa một cách hoàn hảo cho tính đúng đắn của luận điểm được phân tích. Con tàu, trên hải trình từ Florida đến Puerto Rico, đã đi thẳng vào tâm bão Joaquin cấp 4, dẫn đến việc mất toàn bộ 33 thuyền viên và trở thành một trong những thảm họa hàng hải tồi tệ nhất trong lịch sử Hoa Kỳ hiện đại.

Phân tích các báo cáo điều tra của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia (NTSB) và Tuần duyên Hoa Kỳ (USCG) cho thấy nguyên nhân của thảm họa không nằm ở sự yếu kém của công nghệ mà ở sự sụp đổ của các yếu tố con người, lãnh đạo và làm việc nhóm.

  • Công nghệ không phải là yếu tố quyết định: Báo cáo điều tra xác nhận rằng tình trạng kỹ thuật của các hệ thống máy móc, nồi hơi, hệ thống lái và hệ thống điện của tàu không phải là yếu tố khởi phát tai nạn. Tàu được trang bị các hệ thống thông tin thời tiết, bao gồm Bon Voyage System (BVS) và liên lạc vệ tinh Sat-C. Vấn đề không phải là thiếu công nghệ, mà là cách công nghệ đó được sử dụng.
  • Sự sụp đổ của Năng lực Lãnh đạo và Quản lý Nguồn lực Buồng lái (BRM): Bằng chứng từ máy ghi dữ liệu hành trình (VDR) cho thấy thuyền trưởng đã không có hành động quyết liệt và kịp thời để giữ khoảng cách an toàn với cơn bão đang mạnh lên nhanh chóng. Nghiêm trọng hơn, ông đã nhiều lần phớt lờ những lo ngại và đề xuất hợp lý từ các sĩ quan cấp dưới về việc thay đổi hải trình. Điều này cho thấy một sự thất bại hoàn toàn trong việc áp dụng các nguyên tắc cơ bản của Quản lý Nguồn lực Buồng lái (Bridge Resource Management – BRM), đặc biệt là việc khuyến khích một môi trường giao tiếp cởi mở và quyết đoán (assertiveness).
  • Thất bại của Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) từ cấp Công ty: NTSB cũng chỉ ra sự giám sát không đầy đủ từ công ty chủ quản TOTE Services, Inc. và một Hệ thống Quản lý An toàn (Safety Management System – SMS) không hiệu quả. Điều này phản ánh sự thiếu cam kết từ cấp quản lý cao nhất trên bờ, một yêu cầu cốt lõi của Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code). Sự thiếu gắn kết giữa quản lý trên bờ và hoạt động trên tàu đã tạo ra một môi trường làm việc tiềm ẩn rủi ro.

Thảm kịch El Faro đã cho thấy một đội ngũ gồm những cá nhân có năng lực chuyên môn (competent) nhưng lại hoàn toàn thiếu sự gắn kết (cohesion) do sự lãnh đạo yếu kém và một văn hóa an toàn không được thực thi. Bảng dưới đây tóm tắt sự sụp đổ này bằng cách đối chiếu các khái niệm trong câu nói với những phát hiện thực tế từ cuộc điều tra.

Bảng 1: Thảm họa El Faro – Một Nghiên cứu Tình huống về sự Thất bại của “Sự gắn kết”

Khái niệm từ Luận điểm Phát hiện của NTSB/USCG trong Vụ việc El Faro
Công nghệ – Tàu được trang bị hệ thống thông tin thời tiết (BVS, Sat-C). – Tuy nhiên, thuyền viên đã sử dụng dữ liệu thời tiết cũ, trễ ít nhất 6 giờ so với dự báo mới nhất của Trung tâm Bão Quốc gia (NHC). – Máy móc chính và hệ thống động lực ban đầu hoạt động bình thường.
Năng lực chuyên môn (Competence) của Đội ngũ – Các sĩ quan và thuyền viên đều có bằng cấp và chứng chỉ phù hợp với STCW. – Các sĩ quan cấp dưới đã thể hiện nhận thức tình huống khi đề xuất thay đổi hải trình. – Thủy thủ đoàn đã tiếp tục thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện khắc nghiệt cho đến khi tàu chìm.
Sự Thất bại của Lãnh đạo – Thuyền trưởng đã đưa ra quyết định không đầy đủ, không duy trì khoảng cách an toàn với bão. – Thuyền trưởng đã từ chối các đề xuất hợp lý từ các sĩ quan cấp dưới, thể hiện sự thiếu tôn trọng và lắng nghe. – Quyết định rời tàu được đưa ra quá muộn, làm giảm cơ hội sống sót của thuyền viên.
Sự Thiếu vắng Gắn kết (Cohesion) – Các nguyên tắc Quản lý Nguồn lực Buồng lái (BRM) không được thực hiện. – Giao tiếp trên buồng lái không hiệu quả; các sĩ quan cấp dưới không thể hoặc không dám thách thức quyết định sai lầm của thuyền trưởng một cách quyết liệt (thiếu “assertiveness”). – Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) của công ty không được thực thi hiệu quả, cho thấy sự thiếu gắn kết giữa quản lý trên bờ và hoạt động trên tàu.
Kết quả Thảm họa: Tàu chìm, 33 người thiệt mạng. Một minh chứng bi thảm cho thấy năng lực cá nhân không thể bù đắp cho sự thiếu gắn kết và lãnh đạo yếu kém.

Phần 2: Hiện trạng và Thách thức trong Hệ thống Đào tạo Hàng hải Việt Nam

2.1. Rà soát Chương trình Đào tạo Hiện hành tại Việt Nam

Việc phân tích các chương trình đào tạo chuyên ngành Điều khiển và Quản lý tàu biển tại các cơ sở đào tạo hàng hải hàng đầu của Việt Nam như Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (VMU) và Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM (UTH) cho thấy một bức tranh chung về sự nỗ lực tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời cũng bộc lộ những khoảng trống cần được lấp đầy.

Chương trình đào tạo của UTH là một ví dụ điển hình, thể hiện sự nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của các kỹ năng phi kỹ thuật. Trong khung chương trình, có sự xuất hiện của môn học “Kỹ năng mềm 1” với thời lượng 1 tín chỉ. Quan trọng hơn, chuẩn đầu ra C9 của chương trình đã nêu rõ mục tiêu: sinh viên phải có khả năng “Thực hiện việc áp dụng các kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm”. Ngoài ra, môn học “Mô phỏng tàu và Quản lý nguồn lực buồng lái” (2 tín chỉ) cũng được đưa vào giảng dạy, trực tiếp đề cập đến các nguyên tắc của BRM. Tương tự, VMU cũng đang có những bước tiến tích cực với việc triển khai các chương trình tiên tiến, lớp chọn được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh và áp dụng phương pháp tiếp cận CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate), cho thấy nỗ lực mạnh mẽ trong việc hội nhập và tiếp cận các chuẩn mực giáo dục quốc tế.

Tuy nhiên, một phân tích sâu hơn về cấu trúc của các chương trình này cho thấy một thách thức tiềm ẩn. Việc tích hợp các kỹ năng mềm và lãnh đạo dường như vẫn đang được thực hiện dưới dạng các môn học riêng lẻ, có phần tách biệt, thay vì được lồng ghép một cách hữu cơ và xuyên suốt vào toàn bộ quá trình đào tạo. Đặc biệt, việc thực hành và đánh giá các kỹ năng này trong các bối cảnh vận hành phức tạp, chẳng hạn như trong các bài tập mô phỏng tình huống khẩn cấp, vẫn còn hạn chế. Điều này có thể dẫn đến một khoảng cách giữa việc “tuân thủ” yêu cầu chương trình và việc hình thành “năng lực” thực sự. Sinh viên có thể hoàn thành môn học Kỹ năng mềm nhưng lại gặp khó khăn trong việc áp dụng các nguyên tắc đó dưới áp lực của một tình huống hàng hải thực tế. Sự tách biệt này có nguy cơ tạo ra một nhận thức sai lệch rằng các môn học kỹ thuật như Hải đồ, Ổn định tàu mới là “cốt lõi”, còn kỹ năng mềm chỉ là một yêu cầu phụ. Thách thức không chỉ nằm ở việc thêm các khóa học kỹ năng mềm, mà là ở việc thay đổi triết lý sư phạm: mục tiêu phải chuyển từ dạy về lãnh đạo như một chủ đề sang phát triển các nhà lãnh đạo thông qua một chương trình mà ở đó, mọi bài tập kỹ thuật đều đồng thời là một bài tập về làm việc nhóm, giao tiếp và ra quyết định.

2.2. Nhận diện các Thách thức Chiến lược và Khoảng cách Kỹ năng

Ngành hàng hải Việt Nam, cũng như toàn cầu, đang đối mặt với những thách thức chiến lược đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

  • Thách thức về Nhân lực: Một trong những vấn đề cấp bách nhất là tình trạng thiếu hụt lao động hàng hải có tay nghề cao. Báo cáo từ Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC) đã chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại: trong khi tổng số lượng thuyền viên có thể tăng, sự gia tăng này chủ yếu tập trung ở các chức danh cấp thấp như thủy thủ và thợ máy. Ngược lại, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các sĩ quan có năng lực quản lý và lãnh đạo, lại có dấu hiệu sụt giảm. Đây là một rủi ro trực tiếp đối với an toàn vận hành và làm suy yếu năng lực cạnh tranh của đội tàu quốc gia.
  • Khoảng cách Kỹ năng (Skills Gap): Các chuyên gia quốc tế nhấn mạnh rằng thách thức nhân sự không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng. Khó khăn trong việc thu hút tài năng trẻ và duy trì, nâng cao chuyên môn cho đội ngũ hiện có, đặc biệt là sự thiếu hụt các kỹ sư và sĩ quan có kinh nghiệm thực tiễn, là một vấn đề toàn cầu. Điều này cho thấy một khoảng cách tiềm tàng giữa kiến thức lý thuyết được trang bị tại các cơ sở đào tạo và những yêu cầu năng lực phức hợp trong môi trường làm việc thực tế trên tàu.
  • Áp lực từ Công nghệ và Chuyển đổi số: Ngành hàng hải đang trong một cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, với sự thâm nhập ngày càng sâu của tự động hóa, phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Để không bị tụt hậu, các cơ sở đào tạo tại Việt Nam phải có một chiến lược nâng cấp toàn diện, không chỉ về cơ sở vật chất, trang thiết bị mô phỏng mà còn về nội dung và phương pháp giảng dạy. Việc đào tạo ra một thế hệ sĩ quan mới có năng lực số (digital skills) và khả năng thích ứng với công nghệ là một yêu cầu bắt buộc. 

 

Phần 3: Đề xuất Mô hình Huấn luyện Toàn diện cho Sĩ quan Hàng hải Tương lai

Để giải quyết các thách thức đã nêu và chuẩn bị cho sinh viên hàng hải Việt Nam sẵn sàng cho các nghiệp vụ chuyên môn, cần một sự thay đổi mang tính hệ thống trong triết lý và phương pháp đào tạo.

3.1. Triết lý Đào tạo “Vượt trên STCW” (Beyond STCW)

Cần áp dụng một triết lý đào tạo mới, không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các yêu cầu tối thiểu của Công ước STCW. STCW đặt ra một nền tảng toàn cầu quan trọng về kiến thức và kỹ năng cơ bản (competence), nhưng bản chất của nó là một bộ tiêu chuẩn tối thiểu. Trong bối cảnh ngành hàng hải ngày càng phức tạp, việc chỉ đáp ứng STCW là không đủ. Một triết lý “Vượt trên STCW” (Beyond STCW) cần được theo đuổi, tập trung vào việc phát triển toàn diện con người và các năng lực bậc cao.

Triết lý này không xem các kỹ năng phi kỹ thuật (non-technical skills) là một phần bổ sung hay “môn học phụ”, mà công nhận chúng là một thành phần cốt lõi, không thể tách rời của năng lực chuyên môn. Nó đòi hỏi các chương trình đào tạo phải đi sâu vào các khía cạnh hành vi con người, tâm lý học tổ chức, và quản lý nguồn lực trong các tình huống vận hành thực tế, thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật và quy trình.

3.2. Tích hợp Kỹ năng Mềm và Lãnh đạo vào Cốt lõi Chương trình Giảng dạy

Để hiện thực hóa triết lý “Beyond STCW”, việc tích hợp kỹ năng mềm và lãnh đạo phải được thực hiện một cách có hệ thống.

  • Lồng ghép BRM/ERM vào Thực hành: Các nguyên tắc của Quản lý Nguồn lực Buồng lái (BRM) và Buồng máy (ERM) như giao tiếp vòng kín (closed-loop communication), duy trì nhận thức tình huống chung, quản lý lỗi, và ra quyết định tập thể 43 không nên chỉ được dạy trong một khóa học lý thuyết. Chúng phải trở thành tiêu chí đánh giá bắt buộc trong mọi bài tập mô phỏng, từ những bài tập cơ bản về điều động tàu đến các kịch bản phức tạp về xử lý tình huống khẩn cấp. Giảng viên cần được đào tạo để đánh giá sinh viên không chỉ dựa trên việc họ thực hiện đúng các thao tác kỹ thuật, mà còn dựa trên cách họ giao tiếp, phối hợp và hỗ trợ đồng đội.
  • Phát triển Kỹ năng Lãnh đạo theo Chuẩn IMO: Các khóa học mẫu của IMO như Model Course 1. (Leadership and Teamwork) và các khóa học về kỹ năng quản lý (Leadership and Managerial Skills) cần được sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn để xây dựng chương trình. Điều quan trọng là các khái niệm về lãnh đạo và làm việc nhóm cần được giới thiệu sớm cho sinh viên ngay từ cấp độ vận hành, chứ không chỉ dành riêng cho các sĩ quan cấp quản lý.
  • Đa dạng hóa Phương pháp Giảng dạy: Cần thoát khỏi phương pháp giảng dạy một chiều truyền thống. Thay vào đó, nên áp dụng các phương pháp học tập tương tác và dựa trên kinh nghiệm. Việc sử dụng các nghiên cứu tình huống (case studies) về các tai nạn hàng hải thực tế như El Faro, tổ chức các buổi thảo luận nhóm, và các bài tập đóng vai (role-playing) sẽ giúp sinh viên thực hành kỹ năng giải quyết vấn đề, ra quyết định dưới áp lực và xử lý xung đột trong một môi trường an toàn.

3.3. Khai thác Sức mạnh của Công nghệ Mô phỏng (Simulation-Based Training – SBT)

Công nghệ mô phỏng là công cụ không thể thiếu để hiện thực hóa mô hình đào tạo tích hợp này.

  • Nền tảng của Huấn luyện dựa trên Mô phỏng (SBT): SBT cho phép sinh viên thực hành các kỹ năng trong một môi trường hoàn toàn không có rủi ro, cho phép họ mắc lỗi và học hỏi từ những sai lầm đó mà không gây ra hậu quả thực tế. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng SBT giúp nâng cao đáng kể năng lực chuyên môn, kỹ năng ra quyết định và sự tự tin của học viên khi đối mặt với các tình huống thực tế.
  • Tầm quan trọng của Phương pháp Sư phạm trong Mô phỏng: Hiệu quả của SBT không chỉ phụ thuộc vào độ trung thực (fidelity) của công nghệ. Yếu tố quyết định là phương pháp sư phạm (pedagogy), bao gồm thiết kế kịch bản huấn luyện và vai trò của người hướng dẫn. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thiết kế các bài tập với độ phức tạp tăng dần giúp học viên đạt hiệu quả tốt hơn so với việc để họ đối mặt với các tình huống quá phức tạp ngay từ đầu. Một quy trình huấn luyện mô phỏng chuẩn cần bao gồm ba giai đoạn cốt lõi:
    Briefing (phổ biến nhiệm vụ và mục tiêu học tập, chiếm khoảng 10% thời gian), Execution (thực hành trên hệ thống mô phỏng, 65%), và quan trọng nhất là Debriefing (phân tích, thảo luận và rút kinh nghiệm sau bài tập, nên chiếm ít nhất 25% thời gian). Giai đoạn Debriefing chính là nơi các kỹ năng mềm, nguyên tắc BRM và các quyết định được “mổ xẻ”, phân tích và củng cố.
  • Mô hình Đào tạo “Leo thang” Tích hợp (Scaffolded Training Model): Để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí, một chiến lược đào tạo hiệu quả không phải là lựa chọn một công nghệ mô phỏng duy nhất, mà là xây dựng một lộ trình học tập theo từng bậc, hay “leo thang” (scaffolded), tận dụng thế mạnh của từng công nghệ.
  1. Bậc 1: Kỹ năng cá nhân với Thực tế ảo (VR): Công nghệ VR rất lý tưởng cho việc huấn luyện các quy trình cá nhân. Nó mang lại trải nghiệm chìm đắm, hiệu quả về chi phí và cho phép lặp lại vô hạn các thao tác như quy trình ứng phó khẩn cấp, làm quen thiết bị. Đây là nền tảng, nơi sinh viên nắm vững “cần làm gì” trong một môi trường cá nhân an toàn.
  2. Bậc 2: Phối hợp nhóm cơ bản với Mô phỏng trên máy tính (Desktop Simulators): Các hệ thống mô phỏng trên máy tính là bước tiếp theo, lý tưởng cho việc tích hợp đội nhóm ban đầu. Chúng cho phép nhiều sinh viên tương tác trong một kịch bản chung, thực hành các kỹ năng giao tiếp và phối hợp cơ bản (nguyên tắc BRM/ERM) mà không cần đến chi phí và sự phức tạp của hệ thống mô phỏng toàn phần. Đây là nơi sinh viên học “cách làm việc cùng nhau”.
  3. Bậc 3: Thực chiến dưới áp lực với Mô phỏng Toàn phần (Full-Mission Simulators – FMS): FMS là trải nghiệm đỉnh cao. Chúng cung cấp mức độ trung thực cao nhất về cả vật lý và tâm lý, tạo ra căng thẳng và áp lực để kiểm tra sự gắn kết của đội nhóm trong các điều kiện thực tế. Đây là nơi đội nhóm chứng minh họ có thể thực hiện nhiệm vụ “dưới áp lực”.

    Mô hình leo thang này đảm bảo sinh viên không bị quá tải và thời gian sử dụng các hệ thống FMS đắt đỏ được dành cho mục đích cao nhất: xác nhận và kiểm tra năng lực của các đội nhóm đã được rèn luyện kỹ càng.

 

Phần 4: Chuẩn bị cho Tương lai: Kỹ năng cho Kỷ nguyên Tàu tự hành (MASS)

Mô hình đào tạo không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải có tầm nhìn chiến lược, chuẩn bị cho những thay đổi mang tính cách mạng trong tương lai của ngành hàng hải.

4.1. Tái định hình Vai trò của Sĩ quan Hàng hải: Từ Người vận hành đến Người giám sát

Sự phát triển của Tàu tự hành (Maritime Autonomous Surface Ships – MASS), với các cấp độ tự hành khác nhau được IMO định nghĩa từ Cấp độ 1 (hỗ trợ quyết định) đến Cấp độ 4 (hoàn toàn tự hành), không có nghĩa là con người sẽ bị loại bỏ khỏi chu trình vận hành. Thay vào đó, vai trò của họ sẽ trải qua một sự biến đổi sâu sắc: từ việc trực tiếp điều khiển và vận hành trên tàu, họ sẽ chuyển sang vai trò giám sát, quản lý và điều khiển từ xa tại các Trung tâm Điều khiển trên bờ (Remote Operation Centres – ROC). Con người vẫn là yếu tố trung tâm của hệ thống, đặc biệt trong vai trò dự phòng khi hệ thống tự động gặp sự cố và là nguồn gốc của sự linh hoạt, khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ mà máy móc chưa được lập trình để xử lý.

4.2. Năng lực Cốt lõi Mới: Tương tác Người – Máy (Human-Autonomy Teaming – HAT)

Sự chuyển đổi này đòi hỏi một bộ năng lực hoàn toàn mới, được định hình bởi khái niệm Tương tác Người – Máy (Human-Autonomy Teaming – HAT). Đây không còn là mối quan hệ truyền thống giữa người và công cụ, mà là một mô hình hợp tác mới, nơi con người và các hệ thống tự hành thông minh hoạt động phụ thuộc lẫn nhau như những người đồng đội để đạt được mục tiêu chung. Các kỹ năng cần thiết cho mô hình HAT bao gồm:

  • Kỹ năng Kỹ thuật và Số (Technical & Digital Skills): Sĩ quan tương lai cần có hiểu biết sâu sắc về cách các hệ thống tự hành hoạt động, khả năng phân tích lượng lớn dữ liệu do hệ thống cung cấp, và đặc biệt là năng lực về an ninh mạng (cybersecurity) để nhận diện và đối phó với các mối đe dọa mới trong môi trường số.
  • Kỹ năng Nhận thức Bậc cao (Higher-order Thinking): Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, tư duy phản biện, và ra quyết định chiến lược dựa trên thông tin do hệ thống AI đề xuất là cực kỳ quan trọng.79 Người vận hành phải phát triển khả năng phán đoán để biết khi nào nên tin tưởng vào quyết định của máy và khi nào cần phải can thiệp, dựa trên kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh.
  • Kỹ năng Tương tác và Lãnh đạo (Interpersonal & Leadership Skills): Trong môi trường MASS, đội ngũ làm việc sẽ bị phân tán về mặt địa lý (giữa các ROC, giữa ROC và tàu có người). Do đó, kỹ năng giao tiếp và hợp tác hiệu quả trong môi trường ảo trở nên thiết yếu. Năng lực lãnh đạo trong bối cảnh này được mở rộng ra thành khả năng quản lý một đội ngũ bao gồm cả con người và các tác nhân tự hành, xây dựng sự tin tưởng hai chiều giữa người và máy để tối ưu hóa hiệu suất chung.

Khung năng lực của STCW, vốn được xây dựng dựa trên sự hiện diện vật lý và điều khiển trực tiếp trên tàu, về cơ bản là không còn phù hợp với thực tế của vận hành từ xa và HAT. Các nghiên cứu đã chỉ ra rõ ràng rằng các kỹ năng cần thiết cho một người vận hành ROC “khá khác biệt so với kỹ năng của thuyền viên truyền thống” và “khung STCW hiện tại không hoàn toàn phù hợp với hoạt động của MASS”. Do đó, việc chỉ đơn thuần cập nhật STCW bằng một vài khóa học mới sẽ không đủ. Ngành hàng hải cần một sự thay đổi mô hình cơ bản trong triết lý đào tạo và quy định – một triết lý “Vượt trên STCW” được xây dựng từ đầu dựa trên các nguyên tắc giám sát từ xa, quản lý hệ thống kỹ thuật-xã hội và hợp tác người-máy.

4.3. Thiết kế Trung tâm Điều khiển trên bờ (ROC) và Giao diện Người dùng (UI)

Để người vận hành có thể thực hiện vai trò mới một cách hiệu quả, môi trường làm việc của họ phải được thiết kế đặc biệt. Thiết kế của một ROC không thể đơn giản là sao chép buồng lái của một con tàu và đặt nó lên bờ.83 Nó phải được xây dựng dựa trên các nguyên tắc thiết kế lấy con người làm trung tâm (Human-Centred Design), với mục tiêu cốt lõi là cung cấp nhận thức tình huống đầy đủ và chính xác cho người vận hành, những người đã bị tách rời khỏi các cảm nhận vật lý trực tiếp từ môi trường biển. Giao diện người dùng (UI) phải có khả năng tổng hợp và trình bày một lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (cảm biến, camera, AIS, radar) một cách trực quan, có hệ thống phân cấp thông tin rõ ràng để tránh tình trạng quá tải nhận thức, giúp người vận hành đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

 

Phần 5: Lộ trình Thực thi và các Đề xuất Chiến lược cho Việt Nam

Để hiện thực hóa mô hình đào tạo tiên tiến này, cần có một lộ trình hành động rõ ràng và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.

5.1. Đề xuất cho các Cơ sở Đào tạo Hàng hải (VMU, UTH, v.v.)

Một lộ trình theo từng giai đoạn sẽ đảm bảo sự chuyển đổi diễn ra một cách bền vững và hiệu quả.

  • Ngắn hạn (1-2 năm):
  • Hành động: Rà soát lại toàn bộ chương trình giảng dạy hiện tại để tích hợp sâu hơn các nội dung từ các khóa học mẫu của IMO (1.22 – BRM, 1.39 – Leadership and Teamwork). Đặc biệt, cần chuẩn hóa và tăng cường thời lượng cũng như chất lượng của phần thực hành Debriefing sau mỗi bài tập mô phỏng để nó trở thành một hoạt động học tập cốt lõi.
  • Phương pháp: Tổ chức các hội thảo chuyên đề, các khóa học ngắn hạn về kỹ năng mềm và lãnh đạo cho cả đội ngũ giảng viên và sinh viên. Mời các chuyên gia trong ngành, các thuyền trưởng, máy trưởng giàu kinh nghiệm tham gia chia sẻ và giảng dạy để kết nối lý thuyết với thực tiễn.
  • Trung hạn (3-5 năm):
  • Hành động: Đầu tư có chọn lọc và thí điểm công nghệ VR/AR để xây dựng các module đào tạo cá nhân hóa cho các quy trình phức tạp và các tình huống khẩn cấp. Xây dựng và triển khai chương trình phát triển đội ngũ giảng viên, tập trung vào năng lực sư phạm mô phỏng và kỹ năng mềm, có thể thông qua các chương trình hợp tác, trao đổi với các học viện hàng hải tiên tiến trên thế giới.
  • Đối tác: Thiết lập các quan hệ đối tác chiến lược và bền vững với các công ty vận tải biển lớn như VIMC, VIMC-Aries để đảm bảo sinh viên có cơ hội thực tập chất lượng, tiếp cận với văn hóa an toàn thực tế trên tàu và được hướng dẫn bởi các sĩ quan có kinh nghiệm (mentoring).
  • Dài hạn (5-10 năm):
  • Hành động: Xây dựng các trung tâm mô phỏng tích hợp (Integrated Simulation Centers) theo mô hình “leo thang” đã đề xuất (VR → Desktop → Full-mission). Phát triển các học phần và chuyên ngành mới, đón đầu xu hướng tương lai như vận hành MASS, tương tác người-máy (HAT), và an ninh mạng hàng hải.
  • Mục tiêu: Phấn đấu đạt được các kiểm định chất lượng quốc tế uy tín (như AUN-QA đã có) cho toàn bộ chương trình đào tạo Khoa học Hàng hải, khẳng định vị thế và chất lượng đào tạo của Việt Nam trên trường quốc tế.

Bảng 2: Lộ trình Tích hợp Kỹ năng và Công nghệ vào Chương trình Đào tạo Hàng hải Việt Nam

Giai đoạn Lĩnh vực Trọng tâm Hành động Cụ thể Công nghệ/Phương pháp Chính Nguồn tham khảo
Ngắn hạn (1-2 năm) Nâng cao Kỹ năng Mềm & Lãnh đạo – Tích hợp sâu IMO Model Course 1.22 & 1.39. – Chuẩn hóa quy trình Debriefing. – Tổ chức workshop với chuyên gia ngành. – Nghiên cứu tình huống (Case studies). – Thảo luận nhóm. – Mô phỏng trên máy tính (Desktop simulators). 13
Trung hạn (3-5 năm) Hiện đại hóa Công nghệ & Phát triển Giảng viên – Đầu tư thí điểm VR/AR cho đào tạo quy trình. – Chương trình đào tạo giảng viên về sư phạm mô phỏng. – Hợp tác doanh nghiệp (VIMC) cho thực tập. – VR/AR Headsets. – Chương trình trao đổi quốc tế. – Mentoring trên tàu. 41
Dài hạn (5-10 năm) Đón đầu Tương lai & Xây dựng Hệ sinh thái – Xây dựng trung tâm mô phỏng tích hợp. – Phát triển học phần về MASS, HAT, An ninh mạng. – Phấn đấu kiểm định quốc tế toàn chương trình. – Full-mission simulators. – Mạng lưới chuyên gia về an ninh mạng. – Khung kiểm định AUN-QA, ABET. 27

5.2. Đề xuất cho Cơ quan Quản lý Nhà nước (Cục Hàng hải Việt Nam) và Doanh nghiệp (VIMC)

Sự thành công của quá trình chuyển đổi này không thể chỉ đến từ nỗ lực của các cơ sở đào tạo.

  • Cơ chế Hợp tác Ba nhà (Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp): Cần thiết lập một cơ chế hợp tác chặt chẽ và thực chất. Cục Hàng hải Việt Nam cần có chính sách khuyến khích và khung pháp lý rõ ràng để VIMC và các doanh nghiệp vận tải biển khác tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo. Sự tham gia này bao gồm việc cam kết cung cấp đủ vị trí thực tập cho sinh viên, cử chuyên gia tham gia vào hội đồng xây dựng chương trình, trực tiếp giảng dạy các học phần thực tiễn, và đồng đầu tư, tài trợ cho việc xây dựng và duy trì các trung tâm mô phỏng hiện đại.
  • Chính sách Đầu tư và Tiêu chuẩn hóa: Chính phủ và Cục Hàng hải cần xây dựng một chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực hàng hải trong kỷ nguyên số. Chiến lược này cần bao gồm các kế hoạch đầu tư cụ thể vào các trung tâm mô phỏng quốc gia, đồng thời xây dựng một bộ tiêu chuẩn năng lực cho sĩ quan hàng hải Việt Nam. Bộ tiêu chuẩn này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ STCW mà cần tích hợp các yêu cầu về kỹ năng số, kỹ năng xanh, và kỹ năng lãnh đạo của thế kỷ 21. Việc tham khảo các báo cáo và khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) là cần thiết để định hình chính sách một cách toàn diện.
  • Nâng cao Nhận thức và Sức hấp dẫn của Ngành: Cần có các chiến dịch truyền thông quy mô và bài bản để nâng cao hình ảnh của nghề đi biển và thu hút thế hệ nhân tài mới. Các chiến dịch này cần nhấn mạnh vào yếu tố công nghệ cao, môi trường làm việc quốc tế, cơ hội phát triển sự nghiệp toàn cầu và vai trò chiến lược không thể thiếu của ngành hàng hải đối với sự thịnh vượng của nền kinh tế quốc gia.35

Phần 6: Kết luận

Luận điểm “Một con tàu có thể có công nghệ tối tân nhất, nhưng nó chỉ tốt khi có đội ngũ gắn kết vận hành nó. Năng lực lãnh đạo biến năng lực chuyên môn thành sự gắn kết” đã được chứng minh không chỉ là một triết lý mà là một sự thật đã được kiểm chứng qua thực tiễn an toàn hàng hải. Công nghệ là một công cụ hỗ trợ đắc lực, nhưng con người, với khả năng phán đoán, thích ứng và phối hợp, vẫn luôn là trung tâm của hệ thống. Năng lực lãnh đạo chính là cầu nối thiết yếu, biến những kiến thức và kỹ năng chuyên môn của từng cá nhân thành sức mạnh hiệp đồng của cả một tập thể, tạo ra một đội ngũ gắn kết có khả năng vận hành an toàn và hiệu quả.

Đối với ngành hàng hải Việt Nam, việc đầu tư vào một mô hình đào tạo toàn diện, cân bằng giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm, không còn là một sự lựa chọn, mà đã trở thành một yêu cầu sống còn. Một mô hình đào tạo tiên tiến, tích hợp sâu sắc kỹ năng mềm và lãnh đạo, tận dụng các công nghệ mô phỏng hiện đại theo một lộ trình hợp lý, và chủ động đón đầu các xu hướng công nghệ tương lai như tàu tự hành, sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có một cam kết mạnh mẽ và hành động đồng bộ từ cả ba bên: các cơ sở đào tạo phải can đảm đổi mới triết lý và phương pháp giảng dạy; các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo ra một hành lang chính sách thuận lợi và có tầm nhìn chiến lược; và cộng đồng doanh nghiệp phải nhận thức được vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đồng hành và đầu tư vào thế hệ thuyền viên tương lai. Chỉ khi đó, ngành hàng hải Việt Nam mới có thể thực sự hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu, với một đội ngũ thuyền viên không chỉ có năng lực chuyên môn vững vàng mà còn sở hữu sức mạnh của sự gắn kết và tinh thần lãnh đạo.

Works cited

  1. Human error in marine accidents: Is the crew normally to blame? – Maritime Safety Innovation Lab LLC, accessed July 22, 2025, https://maritimesafetyinnovationlab.org/wp-content/uploads/2022/01/Maritime-Transport-Research-Human-error-in-marine-accidents-Is-the-crew-normally-to-blame-2021.pdf
  2. Sociotechnical Model of Ship Organization Effectiveness – ResearchGate, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/272807617_Sociotechnical_Model_of_Ship_Organization_Effectiveness
  3. The Human Element in the work of the IMO – Nautical Institute, accessed July 22, 2025, https://www.nautinst.org/resources-page/the-human-element-in-the-work-of-the-imo.html
  4. A Theoretical Review of Human Error in Maritime Accidents | Request PDF – ResearchGate, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/309073539_A_Theoretical_Review_of_Human_Error_in_Maritime_Accidents
  5. Novel Systematic Approach to Assessing Human Factor and Engineering Issues in Marine Accidents – iosrjen, accessed July 22, 2025, https://www.iosrjen.org/Papers/vol8_issue3/Version-2/I0803026172.pdf
  6. Report No. CG-D-21-00 COMMUNICATIONS PROBLEMS IN MARINE CASUALTIES A^O^i^A. – DTIC, accessed July 22, 2025, https://apps.dtic.mil/sti/tr/pdf/ADA416479.pdf
  7. Human Factors – ocimf, accessed July 22, 2025, https://www.ocimf.org/human-factors
  8. Human Factors in Maritime Safety: Bridging the Gap – Primo Nautic, accessed July 22, 2025, https://primonautic.com/blog/human-factors-maritime-safety/
  9. Full article: Customizing an Approach to Analyze an Underspecified Socio-Technical System, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/10429247.2025.2502690
  10. SOCIOTECHNICAL MODEL OF SHIP ORGANIZATION EFFECTIVENESS, accessed July 22, 2025, https://hrcak.srce.hr/file/122047
  11. ENHANCing Human Performance in Complex Socio-Technical SystEms, accessed July 22, 2025, https://allatlanticocean.org/initiatives/enhancing-human-performance-in-complex-socio-technical-systems/
  12. Fatigue as a key human factor in complex sociotechnical systems: Vessel Traffic Services, accessed July 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10140575/
  13. Developing Soft Skills in Mariners – Nautical Institute, accessed July 22, 2025, https://www.nautinst.org/shop/developing-soft-skills-in-mariners.html
  14. chương trình đào tạo – sỹ quan hàng hải, accessed July 22, 2025, https://vimawa.gov.vn/f/Chuong-trinh-dao-tao-sqhh-boong.pdf
  15. Developing Soft Skills in Mariners Webinar | The Nautical Institute – YouTube, accessed July 22, 2025, https://www.youtube.com/watch?v=6e1_muY-t-A
  16. Leadership at sea: What makes a great Captain – Safety4Sea, accessed July 22, 2025, https://safety4sea.com/cm-leadership-at-sea-what-makes-a-great-captain/
  17. The International Safety Management (ISM) Code, accessed July 22, 2025, https://www.imo.org/en/ourwork/humanelement/pages/ISMCode.aspx
  18. United States Coast Guard, accessed July 22, 2025, https://www.dco.uscg.mil/Portals/9/DCO%20Documents/5p/CG-5PC/INV/docs/boards/ELFAROROIfinal.pdf
  19. Sinking of US Cargo Vessel SS El Faro Atlantic Ocean … – NTSB, accessed July 22, 2025, https://www.ntsb.gov/investigations/AccidentReports/Reports/MAR1701.pdf
  20. Coast Guard Civil Penalties Possible for Operator of Sunken SS El Faro – USNI News, accessed July 22, 2025, https://news.usni.org/2017/12/21/coast-guard-civil-penalties-possible-for-operator-of-sunken-ss-el-faro
  21. Final report into the loss of EL FARO is published by USCG, accessed July 22, 2025, https://www.iims.org.uk/final-report-loss-el-faro-published-uscg/
  22. NTSB Releases its Findings on El Faro Tragedy – The Maritime Executive, accessed July 22, 2025, https://maritime-executive.com/article/video-ntsb-meets-to-consider-el-faro-conclusions
  23. Sinking of the US Cargo Vessel El Faro – Illustrated Digest – NTSB, accessed July 22, 2025, https://www.ntsb.gov/investigations/AccidentReports/Reports/SPC1801.pdf
  24. Tuyển sinh ngành Điều khiển tàu biển ĐH Hàng Hải Việt Nam năm 2025 – Zunia, accessed July 22, 2025, https://zunia.vn/vimaru/tuyen-sinh/khoa-hoc-hang-hai-2955.html
  25. Điều khiển tàu biển – Trường Cao đẳng Hàng Hải II, accessed July 22, 2025, https://cdhanghai.edu.vn/nganh-nghe/11
  26. Tải Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Điều Khiển Và Quản Lý Tàu Biển – VIỆN HÀNG HẢI, accessed July 22, 2025, https://ma.ut.edu.vn/wp-content/uploads/2023/08/CTDT-2021-Dieu-khien-va-quan-ly-tau-bien-web.pdf
  27. Chương trình đào tạo của Trường ĐH Giao thông vận tải TP.HCM đạt kết quả kiểm định chất lượng theo bộ tiêu chuẩn AUN-QA, phiên bản 4.0, accessed July 22, 2025, https://mt.gov.vn/vn/tin-tuc/91150/chuong-trinh-dao-tao-cua-truong-dh-giao-thong-van-tai-tp-hcm-dat-ket-qua-kiem-dinh-chat-luong-theo-bo-tieu-chuan-aun-qa–phien-ban-4-0.aspx
  28. Chương trình đào tạo – VIỆN HÀNG HẢI, accessed July 22, 2025, https://ma.ut.edu.vn/chuong-trinh-dao-tao/
  29. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | TUYỂN SINH 2025 – trường đại học hàng hải việt nam, accessed July 22, 2025, http://tuyensinh.vimaru.edu.vn/chuongtrinhdaotao/chuong-trinh-dao-tao.vmu
  30. bộ giao thông vận tải – trường đại học hàng hải việt nam, accessed July 22, 2025, http://daotao.vimaru.edu.vn/sites/daotao.vimaru.edu.vn/files/ban_mo_ta_ctdt_dieu_khien_tau_bien_k59.pdf
  31. Khoa học hàng hải, accessed July 22, 2025, https://pdtdaihoc.ntu.edu.vn/uploads/38/files/CTDT/K58/K58-22_Khoa%20hoc%20hang%20hai_CTDT.pdf
  32. Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2023 Kính gửi: Bộ Giao thông vận tải Thực h, accessed July 22, 2025, https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/duthaovbpl/cv2575.pdf
  33. THÔNG TƯ số 57 2023 TT-BGTVT ngày 31 tháng 12 năm 2023 – Cảng vụ Hàng hải Quảng Ninh, accessed July 22, 2025, https://cangvuhanghaiquangninh.gov.vn/images/uploads/attach/Th%C3%B4ng%20t%C6%B0%20s%E1%BB%91%2057%202023%20TT-BGTVT%20ng%C3%A0y%2031%20th%C3%A1ng%2012%20n%C4%83m%202023.pdf
  34. Ngành hàng hải phải đối mặt với một số khó khăn và thách thức trong tương lai, accessed July 22, 2025, http://www.vr.org.vn/vn/tin-tuc-su-kien/duong-thuy/nganh-hang-hai-phai-doi-mat-voi-mot-so-kho-khan-va-thach-thuc-trong-tuong-lai-10385.html
  35. 3 thách thức ngành hàng hải phải đối mặt trong tương lai – Báo …, accessed July 22, 2025, https://vnexpress.net/3-thach-thuc-nganh-hang-hai-phai-doi-mat-trong-tuong-lai-4517164.html
  36. Sụt giảm nhân lực chất lượng cao trong ngành Hàng hải – VIMC, accessed July 22, 2025, https://vimc.co/sut-giam-nhan-luc-chat-luong-cao-trong-nganh-hang-hai/
  37. VIMC không ngừng đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngành hàng hải, accessed July 22, 2025, https://vimc.co/vimc-khong-ngung-dot-pha-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-nganh-hang-hai/
  38. Future Of Maritime Training – Nsflow, accessed July 22, 2025, https://nsflow.com/blog/the-future-of-maritime-training
  39. CURRENT SKILLS NEEDS – SkillSea, accessed July 22, 2025, https://www.skillsea.eu/images/Public_deliverables/D1.1.2_SkillSea_Current%20skills%20needs%20(Reality%20and%20Mapping)_final%20version.pdf
  40. SHIPBOARD CRISIS MANAGEMENT: A CASE STUDY – dvikan.no, accessed July 22, 2025, https://dvikan.no/ntnu-studentserver/reports/RINA%202005.pdf
  41. Mentoring Seafarers – Solent University, accessed July 22, 2025, https://www.solent.ac.uk/research-innovation-enterprise/documents/mentoring-seafarers-report-june-2019.pdf
  42. The Use of Simulation Techniques in the Development of Non-Technical Skills for Marine Officers – iaset.us, accessed July 22, 2025, http://www.iaset.us/download/archives/2-74-1471685637-2.%20IJGET%20-%20THE%20USE%20OF%20SIMULATION%20TECHNIQUES%20IN%20THE%20DEVELOPMENT%20OF%20%20NON.pdf
  43. Focus on Bridge Resource Management (BRM) – | WA.gov, accessed July 22, 2025, https://apps.ecology.wa.gov/publications/documents/991302.pdf
  44. BRIDGE RESOURCE MANAGEMENT (BRM), accessed July 22, 2025, https://britanniapandi.com/wp-content/uploads/2024/03/BRIDGE-RESOURCE-MANAGEMENT-BRM.pdf
  45. Maritime Industry Leadership Courses – MITAGS, accessed July 22, 2025, https://www.mitags.org/leadership-courses/
  46. Leadership and Managerial Skills – RCM Maritime, accessed July 22, 2025, https://www.rcmmaritime.com/course/leadership-and-managerial-skills/
  47. Leadership and Managerial Skills – NEMO° | Online Maritime Courses, accessed July 22, 2025, https://northeastmaritimeonline.com/product/leadership-and-managerial-skills/
  48. LEADERSHIP AND TEAMWORK (HELM Operational Level) – Xone Superyacht, accessed July 22, 2025, https://xonesuperyacht.com/en/leadership-and-teamwork
  49. SUB-COMMITTEE ON STANDARDS OF TRAINING AND …, accessed July 22, 2025, https://cmaheshwar.files.wordpress.com/2013/02/stw-44-3-2-model-course-leadership-and-teamwork-secretariat.pdf
  50. Leadership And Teamwork – SCMS Marine Training Center, accessed July 22, 2025, https://iiec-scmstraining.com/leadership-and-teamwork/
  51. LEADERSHIP AND TEAMWORK – IMO MODEL COURSE 1.39 | Training Seafarers, accessed July 22, 2025, https://www.grygoriyzhelyezny-master.com/product-page/leadership-and-teamwork-imo-model-course-1-39
  52. Leadership and Teamwork | IMO e-Publications, accessed July 22, 2025, https://imo-epublications.org/content/books/9789280115796
  53. Tag Archives: IMO Model Course 1.39 Leadership and Teamwork – Global Dynamic Systems (GDS) Engineering R&D, accessed July 22, 2025, https://www.globaldynamicsystems.com/Tags/imo-model-course-1-39-leadership-and-teamwork/
  54. Case Studies Maritime accidents caused by helmsman errors, accessed July 22, 2025, https://elnav.ai/helm-order-monitor-cs/
  55. Case Studies Maritime accidents caused by OOW fatigue – elnav, accessed July 22, 2025, https://elnav.ai/aware-mate-cs/
  56. SIMULATION-BASED LEARNING IN MARITIME TRAINING …, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/381333450_SIMULATION-BASED_LEARNING_IN_MARITIME_TRAINING_ENHANCING_COMPETENCY_AND_PREPAREDNESS
  57. Simulation in Maritime Education and Training, accessed July 22, 2025, https://www.nautinst.org/static/07d63e93-c9a9-4297-b56d21213156e045/he01375-Simulation-in-Maritime-Education-and-Training.pdf
  58. The continuum of simulator-based maritime training and education – ResearchGate, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/351904913_The_continuum_of_simulator-based_maritime_training_and_education
  59. The continuum of simulator-based maritime training and education – PMC – PubMed Central, accessed July 22, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8182365/
  60. Systematic Literature Review on the Fidelity of Maritime Simulator Training – MDPI, accessed July 22, 2025, https://www.mdpi.com/2227-7102/12/11/817
  61. Simulator training for maritime complex tasks: an experimental study – ResearchGate, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/322237170_Simulator_training_for_maritime_complex_tasks_an_experimental_study
  62. Maritime Safety Education with VR Technology (MarSEVR) – ST Engineering Antycip, accessed July 22, 2025, https://steantycip.com/blog/maritime-safety-education-with-vr-technology-marsevr/
  63. VR Marine Training: Enhancing Safety in the Maritime Industry – Kompanions, accessed July 22, 2025, https://www.kompanions.com/blog/vr-marine-training-enhancing-safety-in-maritime-industry/
  64. Social fidelity in cooperative virtual reality maritime training – Taylor & Francis Online, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/07370024.2024.2372716
  65. Ship Simulator and Bridge Teamwork (IMO Model Course 1.22), accessed July 22, 2025, https://www.bs-shipmanagement.com/maritime-training-centres/training-courses/deck-and-navigation/ship-simulator-and-bridge-teamwork-imo-model-course-122/
  66. Simulator Training in the Marine Engineering Technology Curriculum – ASEE PEER, accessed July 22, 2025, https://peer.asee.org/simulator-training-in-the-marine-engineering-technology-curriculum.pdf
  67. Autonomous shipping – International Maritime Organization, accessed July 22, 2025, https://www.imo.org/en/mediacentre/hottopics/pages/autonomous-shipping.aspx
  68. Maritime Autonomous Surface Ships (MASS), accessed July 22, 2025, https://maritimecyprus.com/wp-content/uploads/2025/02/LR_MASS_Research_Paper_v6_Final_c.pdf
  69. Maritime Autonomous Surface Ships (MASS) and SAR, accessed July 22, 2025, https://www.international-maritime-rescue.org/news/maritime-autonomous-surface-ships-mass-and-sar
  70. Maritime Autonomous Surface Ships: A critical ‘MASS’ for legislative review – UNCTAD, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/news/transport-newsletter-article-no-97-fourth-quarter-2022
  71. Visualisation of cyber vulnerabilities in maritime human … – PEARL, accessed July 22, 2025, https://pearl.plymouth.ac.uk/cgi/viewcontent.cgi?article=3089&context=secam-research
  72. Full article: Future of maritime autonomy: cybersecurity, trust and mariner’s situational awareness – Taylor & Francis Online, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/20464177.2024.2330176
  73. Autonomous and remotely operated ships – DNV, accessed July 22, 2025, https://www.dnv.com/maritime/autonomous-remotely-operated-ships/
  74. Design for Resilient Human-System Interaction in Autonomy: The Case of a Shore Control Centre for Unmanned Ships – Maritime Safety Innovation Lab LLC, accessed July 22, 2025, https://maritimesafetyinnovationlab.org/wp-content/uploads/2021/08/design-for-resilient-human-system-interaction-in-autonomy-the-case-of-a-shore-control-centre-for-unmanned-ships.pdf
  75. (PDF) Human-Autonomy Teaming in Ship Inspection: Psychological Perspectives on the Collaboration Between Humans and Self-Governing Systems – ResearchGate, accessed July 22, 2025, https://www.researchgate.net/publication/369787917_Human-Autonomy_Teaming_in_Ship_Inspection_Psychological_Perspectives_on_the_Collaboration_Between_Humans_and_Self-Governing_Systems
  76. THÔNG BÁO KỸ THUẬT TÀU BIỂN TECHNICAL INFORMATION ON SEA-GOING SHIPS, accessed July 22, 2025, http://www.vr.org.vn/contents/notice/Lists/Notice/Attachments/684/014TI_18TB.pdf
  77. Visualisation of cyber vulnerabilities in maritime human-autonomy teaming technology, accessed July 22, 2025, https://www.turing.ac.uk/news/publications/visualisation-cyber-vulnerabilities-maritime-human-autonomy-teaming-technology
  78. The Future of Autonomous Ships: Opportunities and Risks – Maritime Fairtrade, accessed July 22, 2025, https://maritimefairtrade.org/the-future-of-autonomous-ships-opportunities-and-risks/
  79. Skills and competencies for operating maritime autonomous surface ships (MASS): a systematic review and bibliometric analysis – Taylor & Francis Online, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/03088839.2025.2475177
  80. Operator’s skills and knowledge requirement in autonomous ships …, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/25725084.2021.1949842
  81. The bidirectional trust in the context of new human-machine relationships – 心理学报, accessed July 22, 2025, https://journal.psych.ac.cn/xlkxjz/EN/10.3724/SP.J.1042.2025.0916
  82. Safety and efficiency of human-MASS interactions: towards an integrated framework, accessed July 22, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/20464177.2024.2414959
  83. Remote operation on ships – GTMaritime, accessed July 22, 2025, https://www.gtmaritime.com/resources/remote-operation-on-ships/
  84. ROC & human factors – NTNU, accessed July 22, 2025, https://www.ntnu.edu/sfi-autoship/roc
  85. Autonomous Navigation System | Maritime Robotics, accessed July 22, 2025, https://www.maritimerobotics.com/autonomous-navigation-system
  86. Why digital user interfaces matter for ship owners – Ocean Industries Concept Lab, accessed July 22, 2025, https://www.oicl.no/content/why-digital-user-interfaces-matter-for-ship-owners
  87. Situation Awareness in Remote Operation of Autonomous Ships – Maritime Safety Innovation Lab LLC, accessed July 22, 2025, https://maritimesafetyinnovationlab.org/wp-content/uploads/2020/10/Norwegian-University-Situation-Awareness-in-Remote-Operation-of-Autonomous-Ships-Shore-Control-Center-Guidelines-Ottesen.pdf
  88. VIMC – ARIES SHIPPING: Liên doanh chiến lược mở rộng năng lực vận tải biển Việt Nam, accessed July 22, 2025, https://danchuphapluat.vn/vimc-aries-shipping-lien-doanh-chien-luoc-mo-rong-nang-luc-van-tai-bien-viet-nam-6853.html
  89. Bridge Resource Management – Model Course 1.22 – Witherbys, accessed July 22, 2025, https://shop.witherbys.com/model-course-bridge-resource-management/
  90. Charting the Future of Maritime Education and Training: A Technology-Acceptance-Model-Based Pilot Study on Students’ Behavioural Intention to Use a Fully Immersive VR Engine Room Simulator – MDPI, accessed July 22, 2025, https://www.mdpi.com/2571-5577/8/3/84
  91. Boosting Viet Nam’s Sustainable Marine Economy : A Public Expenditure and Investment Review – An Overview (English) – World Bank Documents and Reports, accessed July 22, 2025, http://documents.worldbank.org/curated/en/099062725005015900/null
  92. Vietnam is Making Big Strides in Education – World Bank, accessed July 22, 2025, https://www.worldbank.org/en/news/video/2017/12/19/vietnam-is-making-big-strides-in-education
  93. Strengthening Capacity on Ocean Governance – The World Bank, accessed July 22, 2025, https://www.worldbank.org/en/topic/environment/brief/strengthening-capacity-on-ocean-governance
  94. Publication: Vietnam Country Climate and Development Report – Open Knowledge Repository, accessed July 22, 2025, https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/29e72556-d255-5c50-a086-245c1ccc4704
  95. Publication: Vietnam’s Human Capital: Education Success and Future Challenges – Open Knowledge Repository, accessed July 22, 2025, https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/1038bc37-f48d-500d-bb8b-6c6a8419ba1c
  96. Vietnam: Higher Education and Skills for Growth – World Bank Documents and Reports, accessed July 22, 2025, https://documents1.worldbank.org/curated/en/439591468338403597/pdf/444280ESW0WHIT1al1July08020081final.pdf
  97. Review of Maritime Transport 2022 – UNCTAD, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2022_en.pdf
  98. REVIEW – UNCTAD, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2023overview_en.pdf
  99. REVIEW – UNCTAD, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2020summary_en.pdf
  100. review of maritime transport 2021 | unctad, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2021_en_0.pdf
  101. Global Maritime Industry Year in Review | Proceedings – U.S. Naval Institute, accessed July 22, 2025, https://www.usni.org/magazines/proceedings/2025/march/global-maritime-industry-year-review
  102. REVIEW – UNCTAD, accessed July 22, 2025, https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2022overview_en.pdf
  103. 2024 CAREER4SEA Virtual Forum: Building a people-centered …, accessed July 22, 2025, https://safety4sea.com/2024-career4sea-virtual-forum-building-a-people-centered-future-ready-maritime-workforce/